Skip to content
Thế giới đồ công nghệ – giá tốtThế giới đồ công nghệ – giá tốt
  • TRANG CHỦ
  • LAPTOP GAMING
    • Laptop Gaming Dell
    • Laptop Gaming Lenovo
    • Laptop Gaming HP
    • Laptop Gaming Msi
    • Laptop Gaming Gigabyte
    • Laptop Gaming razer
  • LAPTOP ĐỒ HỌA
  • LAPTOP WORKSTATION
  • LAPTOP VĂN PHÒNG
    • Laptop Văn Phòng Asus
    • Laptop Văn Phòng Acer
    • Laptop Văn Phòng Dell
    • Laptop Văn Phòng Lenovo
    • Laptop Văn Phòng HP
  • PC
    • PC GAMING – ĐỒ HỌA
    • Laptop Văn Phòng LG
  • LINH KIỆN – PHỤ KIỆN
  • BÀI VIẾT
  • Giỏ hàng 0
    • Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

  • 0

    Giỏ hàng

    Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

    Trang chủ » Laptop Gaming » Trang 9

    Laptop Gaming

    Danh mục sản phẩm

    • Laptop Gaming Acer
    • Laptop Gaming Asus
    • Laptop Gaming Dell
    • Laptop Gaming Gigabyte
    • Laptop Gaming HP
    • Laptop Gaming Lenovo
    • Laptop Gaming Msi
    • Laptop Gaming razer
    LENOVO LEGION Y9000P 2024
    Quick View

    (LIKENEW) LENOVO LEGION Y9000P 2024 (I9-14900HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 | 2.5K | 240HZ)

    (LIKENEW) LENOVO LEGION Y9000P 2024 (I9-14900HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 | 2.5K | 240HZ)
    THÔNG SỐ KỸ THUẬT LENOVO LEGION Y9000P 2024
    Đặc tínhThông số chi tiết
    Vi xử lýIntel® Core™ i9-14900HX (24 Cores, 32 Threads, P-core up to 5.8GHz, E-core up to 4.1GHz, 36MB Cache)
    Bộ nhớ RAM16GB DDR5 5600MHz
    Bộ nhớ lưu trữ1TB M.2 PCIe NVMe Gen4
    Đồ hoạNVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 (TGP 140W)
    Màn hình16.0 inch 2.5K WQXGA (2560 x 1600), IPS, 240Hz, 3ms, 100% sRGB, 500 nits
    Kết nối ngoại viTrái: 1x USB-A 3.2 Gen 1, 1x USB-C 3.2 Gen 2 (DisplayPort 1.4); Phải: 1x USB-A 3.2 Gen 1, E-Shutter switch, Headphone/mic combo; Sau: 1x RJ45, 1x USB-C 3.2 Gen 2 (DP 1.4 + PD 140W), 1x HDMI 2.1, 2x USB-A 3.2 Gen 1 (1x Always On), DC-in
    Bàn phímHành trình phím 1.5mm, 100% anti-ghosting
    Hệ điều hànhWindows 11 Home
    Tính năng khácWebcam, Wi-Fi 6E, LA1 AI Chip, Nahimic Audio
    Trọng lượng~2.5kg
    Pin & sạc80Wh, Sạc 300W
    Bảng Thông Số Kỹ Thuật Thông số Chi tiết CPU Intel Core i5-13420H RAM 16GB DDR4 Ổ cứng 512GB NVMe PCIe Gen4 SSD Card đồ họa NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 (TGP 45W) Màn hình 15.6" FHD (1920x1080) IPS 144Hz, 300 nits, 45% NTSC Pin 52.4 Wh Trọng lượng 1.86 kg Hệ điều hành Windows 11 Home
    Quick View

    (LIKENEW) MSI THIN 15 B13UC (I5-13420H/16/512/3050-FHD-144HZ)

    (LIKENEW) MSI THIN 15 B13UC (I5-13420H/16/512/3050-FHD-144HZ)

    Bảng Thông Số Kỹ Thuật

    Thông số
    Chi tiết
    CPU
    Intel Core i5-13420H
    RAM
    16GB DDR4
    Ổ cứng
    512GB NVMe PCIe Gen4 SSD
    Card đồ họa
    NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 (TGP 45W)
    Màn hình
    15.6" FHD (1920x1080) IPS 144Hz, 300 nits, 45% NTSC
    Pin
    52.4 Wh
    Trọng lượng
    1.86 kg
    Hệ điều hành
    Windows 11 Home
    (LIKENEW) MSI VECTOR GP68 HX (I9 13950HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 8G | 2K | 240HZ)MSI VECTOR GP68 HX (I9 13950HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 8G | 2K | 240HZ)
    Quick View

    (LIKENEW) MSI VECTOR GP68 HX (I9 13950HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 8G | 2K | 240HZ)

    (LIKENEW) MSI VECTOR GP68 HX (I9 13950HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 8G | 2K | 240HZ)
    Đặc tínhChi tiết thông số
    Vi xử lýIntel® Core™ i9-13950HX (24 nhân, 32 luồng, up to 5.5GHz)
    Bộ nhớ RAM16GB DDR5 5600MHz (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB)
    Ổ cứng1TB NVMe PCIe Gen4 SSD (Hỗ trợ thêm 1 khe M.2 PCIe Gen5)
    Đồ họaNVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6 (140W TGP)
    Màn hình16” QHD+ (2560 x 1600) IPS-Level, 240Hz
    Cổng kết nối1x RJ45, 1x Thunderbolt™ 4, 2x Type-C (USB3.2 Gen2/DP/PD), 2x Type-A USB3.2 Gen1/Gen2, 1x SD Express Card Reader, 1x HDMI™ 2.1
    Bàn phímPer-Key RGB Gaming Keyboard by SteelSeries
    Hệ điều hànhWindows 11 Home/Pro bản quyền
    Pin & Sạc4-Cell, 90 Whr, Adapter 280W
    Trọng lượng2.67 kg
    Kết nối không dây802.11 ax Wi-Fi 6E + Bluetooth v5.3
    (LIKENEW) RAZER BLADE 14 (R9 5900HX | 16GB | 1TB | RTX 3060 6GBFHD | 144HZ)
    Quick View

    (LIKENEW) RAZER BLADE 14 (R9 5900HX | 16GB | 1TB | RTX 3060 6GBFHD | 144HZ)

    (LIKENEW) RAZER BLADE 14 (R9 5900HX | 16GB | 1TB | RTX 3060 6GBFHD | 144HZ)
    Cấu hình
    Vi xử lýAMD Ryzen™ 9 5900HX, 8 lõi / 16 luồng, xung nhịp cơ bản 3,3 GHz, xung nhịp tăng cường tối đa 4,6 GHz
    Bộ nhớ RAM16 GB DDR4-3200 MHz (Cố định trên bo mạch)
    Bộ nhớ lưu trữSSD 1T NVMe PCIe gen 3x4
    Đồ hoạNVIDIA® GeForce RTX™ 3060, VRAM GDDR6 6 GB
    Màn hìnhMàn hình 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144 Hz
    Kết nối ngoại vi
    • 2 x USB-C 3.2 Gen 2 (hỗ trợ DisplayPort + sạc PD)

    • 2 x USB-A 3.2 Gen 2

    • 1 x HDMI 2.1

    • 1 x jack tai nghe 3.5mm

    Bàn phímMỗi phím RGB được hỗ trợ bởi bàn phím có đèn nền chống bóng mờ Razer Chroma™
    Hệ điều hànhWindows 10 Pro
    Tính năng khácCamera HD 720p, Micro stereo,...
    Pin & sạc61,6 WHr -Adapter 230W
     
    (LIKENEW) RAZER BLADE 14 (R9 5900HX | 16GB | 1TB | RTX 3070 8GB 2k | 165hz)
    Quick View

    (LIKENEW) RAZER BLADE 14 (R9 5900HX | 16GB | 1TB | RTX 3070 8GB 2k | 165hz)

    (LIKENEW) RAZER BLADE 14 (R9 5900HX | 16GB | 1TB | RTX 3070 8GB 2k | 165hz)
    Cấu hình 
    Vi xử lýAMD Ryzen™ 9 5900HX, 8 lõi / 16 luồng, xung nhịp cơ bản 3,3 GHz, xung nhịp tăng cường tối đa 4,6 GHz
    Bộ nhớ RAM16 GB DDR4-3200 MHz (Cố định trên bo mạch)
    Bộ nhớ lưu trữSSD 1T NVMe PCIe gen 3x4
    Đồ hoạNVIDIA® GeForce RTX™ 3070, VRAM GDDR6 8 GB
    Màn hìnhMàn hình QHD 14 inch (2560 x 1440) 16:9, 165 Hz
    Kết nối ngoại vi
    • 2 x USB-C 3.2 Gen 2 (hỗ trợ DisplayPort + sạc PD)

    • 2 x USB-A 3.2 Gen 2

    • 1 x HDMI 2.1

    • 1 x jack tai nghe 3.5mm

    Bàn phímMỗi phím RGB được hỗ trợ bởi bàn phím có đèn nền chống bóng mờ Razer Chroma™
    Hệ điều hànhWindows 10 Pro
    Tính năng khácCamera HD 720p, Micro stereo,...
    Pin & sạc61,6 WHr -Adapter 230W
     
    (LIKENEW) RAZER BLADE 14 (R9 6900HX | 16GB | 1TB | RTX 3060 6GB FHD | 144HZ)
    Quick View

    (LIKENEW) RAZER BLADE 14 (R9 6900HX | 16GB | 1TB | RTX 3060 6GB FHD | 144HZ)

    (LIKENEW) RAZER BLADE 14 (R9 6900HX | 16GB | 1TB | RTX 3060 6GB FHD | 144HZ)
    Cấu hình 
    Vi xử lýAMD Ryzen™ 9 6900HX (8 nhân/16 luồng, bộ nhớ đệm 20 MB, xung nhịp tối đa lên đến 4,6 GHz) với đồ họa Radeon™ 6 80M
    Bộ nhớ RAM16GB DDR5 4800 MHz (Cố định trên bo mạch)
    Bộ nhớ lưu trữSSD 1T NVMe PCIe gen 4x4
    Đồ hoạNVIDIA® GeForce RTX™ 3060, VRAM GDDR6 6 GB
    Màn hìnhMàn hình 14 inch, FHD (1920 x 1080) 16:9, 144 Hz
    Kết nối ngoại vi
    • 2 x USB-C 3.2 Gen 2 (hỗ trợ DisplayPort + sạc PD)

    • 2 x USB-A 3.2 Gen 2

    • 1 x HDMI 2.1

    • 1 x jack tai nghe 3.5mm

    Bàn phímMỗi phím RGB được hỗ trợ bởi bàn phím có đèn nền chống bóng mờ Razer Chroma™
    Hệ điều hànhWindows 11 Pro
    Tính năng khácCamera HD 720p, Micro stereo,...
    Pin & sạc61,6 WHr -Adapter 230W
     
    (LIKENEW) RAZER BLADE 15  I7 12800H | 16GB | 1TB | RTX 3060 6GB | 2,5K | 240HZ)
    Quick View

    (LIKENEW) RAZER BLADE 15 I7 12800H | 16GB | 1TB | RTX 3060 6GB | 2,5K | 240HZ)

    (LIKENEW) RAZER BLADE 15 I7 12800H | 16GB | 1TB | RTX 3060 6GB | 2,5K | 240HZ)
    Cấu hình 
    Vi xử lýIntel Core i7 thế hệ thứ 12 (14 nhân) i7-12800H, 1,8 GHz với Turbo Boost lên đến 4,8 GHz, với bộ nhớ đệm 24 MB
    Bộ nhớ RAM
    Bộ nhớ kênh đôi 16 GB DDR5 4800 MHz (Có thể nâng cấp lên 64 GB)
    Bộ nhớ lưu trữSSD 1T NVMe PCIe gen 4x4
    Đồ hoạNVIDIA® GeForce RTX™ 3060, VRAM GDDR6 6 GB
    Màn hìnhMàn hình IPS QHD 15,6" 240 Hz, độ phân giải gốc 2560 x 1440
    Kết nối ngoại vi
    • 2 x USB-C 3.2 Gen 2 (có hỗ trợ DisplayPort, sạc PD)

    • 3 x USB-A 3.2 Gen 2

    • 1 x HDMI 2.1

    • 1 x Jack tai nghe 3.5mm

    • 1 x MICRO SD

    Bàn phímMỗi phím RGB được hỗ trợ bởi bàn phím có đèn nền chống bóng mờ Razer Chroma™
    Hệ điều hànhWindows 11 Pro
    Tính năng khácCamera HD 1080p, Micro stereo,...
    Pin & sạc80 WHr -Adapter 230W
     
    (LIKENEW) RAZER BLADE 15 ADVANCE (I7 12800H | 16GB | 1TB | RTX 3070TI 8GB 2,5K | 240hz)
    Quick View

    (LIKENEW) RAZER BLADE 15 ADVANCE (I7 12800H | 16GB | 1TB | RTX 3070TI 8GB 2,5K | 240hz)

    (LIKENEW) RAZER BLADE 15 ADVANCE (I7 12800H | 16GB | 1TB | RTX 3070TI 8GB 2,5K | 240hz)
    Cấu hình 
    Vi xử lýIntel Core i7 thế hệ thứ 12 (14 nhân) i7-12800H, 1,8 GHz với Turbo Boost lên đến 4,8 GHz, với bộ nhớ đệm 24 MB
    Bộ nhớ RAM
    Bộ nhớ kênh đôi 16 GB DDR5 4800 MHz (Có thể nâng cấp lên 64 GB)
    Bộ nhớ lưu trữSSD 1T NVMe PCIe gen 4x4
    Đồ hoạNVIDIA® GeForce RTX™ 3070TI, VRAM GDDR6 8 GB
    Màn hìnhMàn hình IPS QHD 15,6" 240 Hz, độ phân giải gốc 2560 x 1440
    Kết nối ngoại vi
    • 2 x USB-C 3.2 Gen 2 (có hỗ trợ DisplayPort, sạc PD)

    • 3 x USB-A 3.2 Gen 2

    • 1 x HDMI 2.1

    • 1 x Jack tai nghe 3.5mm

    • 1 x MICRO SD

    Bàn phímMỗi phím RGB được hỗ trợ bởi bàn phím có đèn nền chống bóng mờ Razer Chroma™
    Hệ điều hànhWindows 11 Pro
    Tính năng khácCamera HD 1080p, Micro stereo,...
    Pin & sạc80 WHr -Adapter 230W
     
    (LIKENEW) ROG STRIX G17 G713RM (R7-6800H | 16GB | 512GB | RTX 3060 6G | FHD | 360Hz)
    Quick View

    (LIKENEW) ROG STRIX G17 G713RM (R7-6800H | 16GB | 512GB | RTX 3060 6G | FHD | 360Hz)

    (LIKENEW) ROG STRIX G17 G713RM (R7-6800H | 16GB | 512GB | RTX 3060 6G | FHD | 360Hz)

    Đặc tínhChi tiết thông số
    Vi xử lýAMD Ryzen 7 6800H (8 nhân/16 luồng, 3.2-4.7GHz)
    Bộ nhớ RAM16GB DDR5-4800MHz
    Ổ cứng512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
    Đồ họaNVIDIA GeForce RTX 3060 6GB GDDR6 (140W)
    Màn hình17.3” FHD (1920x1080) IPS, 360Hz, 3ms, 100% sRGB
    Kết nối2x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 2x USB 3.2 Gen 2 Type-C (1 hỗ trợ DP/PD/G-SYNC), HDMI 2.0b, LAN 2.5G, Jack 3.5mm
    Bàn phímPer-Key RGB Backlit Chiclet
    Hệ điều hànhWindows 11 Home
    Pin & Sạc90Wh, Sạc 240W
    Trọng lượng~2.80 kg

    (LIKENEW) ROG ZEPHYRUS  G14 (2023)(R9 7940HS | 16GB | 1T | RTX 4060 8GB 2,5k | 165hz)
    Quick View

    (LIKENEW) ROG ZEPHYRUS G14 (2023)(R9 7940HS | 16GB | 1T | RTX 4060 8GB 2,5k | 165hz)

    (LIKENEW) ROG ZEPHYRUS G14 (2023)(R9 7940HS | 16GB | 1T | RTX 4060 8GB 2,5k | 165hz)
    • Cấu hình :
      Vi xử lýAMD Ryzen 9 7940HS (8 nhân 16 luồng, xung nhịp tối đa 5.2GHz, tiến trình 4nm)
      Bộ nhớ RAM16GB DDR5 4800MHz (16GB onboard, nâng cấp tối đa 48GB)
      Bộ nhớ lưu trữ SSD 1T PCIe NVMe Gen 4x4
      Đồ hoạGPU: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8g
      Màn hình16" 2,5K 16:9, 165hz 100% dci-p3
      Kết nối ngoại vi

      - 1x HDMI 2.1 - 1x USB-C 3.2 Gen 2 (PD + DP) - 1x USB4 Type-C - 2x USB-A 3.2 - 1x khe microSD - 1x jack combo 3.5mm

      Bàn phímChiclet RGB per-key, hành trình 1.7mm, hỗ trợ Aura Sync
      Hệ điều hànhWindows 11 Pro
      Tính năng khác camera 1080 iR Micro stereo, Wìi 6 Certified, Mux switch AMOURY CRATE …
      Trọng lượng~ 1,65 Kg
      Pin & sạc76 Whr -Adapter 240W
       
    (LIKENEW) ROG ZEPHYRUS G14 (2024) (RYZEN™ 9 8945HS | 32GB | 1T | RTX 4060 8GB 3,2K | 120HZ OLED)
    Quick View

    (LIKENEW) ROG ZEPHYRUS G14 (2024) (RYZEN™ 9 8945HS | 32GB | 1T | RTX 4060 8GB 3,2K | 120HZ OLED)

    (LIKENEW) ROG ZEPHYRUS G14 (2024) (RYZEN™ 9 8945HS | 32GB | 1T | RTX 4060 8GB 3,2K | 120HZ OLED)
    Cấu hình:
    Vi xử lýRyzen™ 9 8945HS 4GHz (Bộ nhớ đệm 24MB, lên tới 5.2 GHz, 8 nhân, 16 luồng)
    Bộ nhớ RAM2 RAM 16GB LPDDR5X 6400 tích hợp sẵn trên bo mạch
    Bộ nhớ lưu trữ1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
    Đồ hoạGPU NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8g
    Màn hình14 Inch, 3,2k,  120Hz, oled
    Kết nối ngoại vi

    2 x USB-C (1x USB 4.0 / PD / DisplayPort), 2 x USB-A 3.2 Gen 2, 1 x HDMI 2.1, 1 x Jack 3.5mm, microSD card slot

    Bàn phím1-Zone RGB
    Hệ điều hànhWindows 11 pro
    Tính năng khác1080p có camera IR
    Trọng lượng1.5 Kg
    Pin & sạc73WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion
     
    (LIKENEW) ROG ZEPHYRUS G14 ANIME MATRIX  (R9 6900HS | 16GB | 512GB | RX 6800S 8GB 2,5K | 120HZ)
    Quick View

    (LIKENEW) ROG ZEPHYRUS G14 ANIME MATRIX (R9 6900HS | 16GB | 512GB | RX 6800S 8GB 2,5K | 120HZ)

    (LIKENEW) ROG ZEPHYRUS G14 ANIME MATRIX (R9 6900HS | 16GB | 512GB | RX 6800S 8GB 2,5K | 120HZ)
    • Cấu hình:
      Vi xử lýCPU: Ryzen 9 6900hs 8 nhân 16 luồng
      Bộ nhớ RAM16GB DDR5 4800MHz
      Bộ nhớ lưu trữ SSD 512 PCIe NVMe Gen 3x4
      Đồ hoạGPU: MD Radeon™ RX 6800S 8GB
      Màn hình14" 2,5K , 120HZ ips
      Kết nối ngoại vi

      2 x USB-C (Power Delivery + DisplayPort), 2 x USB-A 3.2, HDMI 2.0b, Jack 3.5mm, microSD card reader

      Bàn phímRGB 1 vùng, hành trình phím tốt, phản hồi nhanh
      Hệ điều hànhWindows 11 Pro
      Tính năng khác Micro stereo, Wìi 6 Certified, Mux switch AMOURY CRATE …
      Trọng lượng1.72 Kg
      Pin & sạc76 Whr -Adapter 240W
       
    • 1
    • 2
    • 3
    • …
    • 6
    • 7
    • 8
    • 9
    • 10

    LapMax

    Cơ sở 1: Số 11 ngõ 3 Thái Hà, Phường Thịnh Liệt, Hà Nội.Cơ sở 2: 860/42/1B Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Hồ Chí Minh.Số điện thoại: 0967 889 095Email: lapmaxvn@gmail.comThời gian mở cửa: 08:00 - 22:30

    Chính sách

      • Hướng dẫn mua hàng
      • Chính sách đổi trả hàng
      • Chính sách bảo hành
      • Chính sách giao hàng

    Liên kết

      • Hướng dẫn mua hàng
      • Chính sách đổi trả hàng
      • Chính sách bảo hành
      • Chính sách giao hàng
    FANPAGE
    Copyright 2026 © LAPMAX.VN
    • TRANG CHỦ
    • LAPTOP GAMING
      • Laptop Gaming Dell
      • Laptop Gaming Lenovo
      • Laptop Gaming HP
      • Laptop Gaming Msi
      • Laptop Gaming Gigabyte
      • Laptop Gaming razer
    • LAPTOP ĐỒ HỌA
    • LAPTOP WORKSTATION
    • LAPTOP VĂN PHÒNG
      • Laptop Văn Phòng Asus
      • Laptop Văn Phòng Acer
      • Laptop Văn Phòng Dell
      • Laptop Văn Phòng Lenovo
      • Laptop Văn Phòng HP
    • PC
      • PC GAMING – ĐỒ HỌA
      • Laptop Văn Phòng LG
    • LINH KIỆN – PHỤ KIỆN
    • BÀI VIẾT

    Đăng nhập

    Quên mật khẩu?

    Contact
    Messenger
    Zalo
    Phone