Bỏ qua nội dung
Thế giới đồ công nghệ – giá tốtThế giới đồ công nghệ – giá tốt
  • TRANG CHỦ
  • LAPTOP GAMING
    • Laptop Gaming Acer
    • Laptop Gaming Asus
    • Laptop Gaming Dell
    • Laptop Gaming Lenovo
    • Laptop Gaming HP
    • Laptop Gaming Msi
    • Laptop Gaming Gigabyte
    • Laptop Gaming razer
  • LAPTOP ĐỒ HỌA
  • LAPTOP WORKSTATION
  • LAPTOP VĂN PHÒNG
    • Laptop Văn Phòng Asus
    • Laptop Văn Phòng Acer
    • Laptop Văn Phòng Dell
    • Laptop Văn Phòng Lenovo
    • Laptop Văn Phòng HP
  • PC
    • PC GAMING – ĐỒ HỌA
    • PC VĂN PHÒNG
  • LINH KIỆN – PHỤ KIỆN
  • BÀI VIẾT
  • Giỏ hàng 0
    • Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

      Quay trở lại cửa hàng

  • 0
    Giỏ hàng

    Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

    Quay trở lại cửa hàng

    Trang chủ » Laptop Gaming

    Laptop Gaming

    Danh mục sản phẩm

    • Laptop Gaming Acer
    • Laptop Gaming Asus
    • Laptop Gaming Dell
    • Laptop Gaming Gigabyte
    • Laptop Gaming HP
    • Laptop Gaming Lenovo
    • Laptop Gaming Msi
    • Laptop Gaming razer
    (LIKENEW) MSI THIN 15 (I5 13420H | 16GB | 512GB | RTX 3050 4G | FHD | 144Hz)Alternative view of (LIKENEW) MSI THIN 15 (I5 13420H | 16GB | 512GB | RTX 3050 4G | FHD | 144Hz)
    Xem nhanh

    (LIKENEW) MSI THIN 15 (I5 13420H | 16GB | 512GB | RTX 3050 4G | FHD | 144Hz)

    (LIKENEW) MSI THIN 15 (I5 13420H | 16GB | 512GB | RTX 3050 4G | FHD | 144Hz)
    ⚙️ CẤU HÌNH CHI TIẾT
    Thông sốChi tiết
    Vi xử lýIntel Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng, tối đa 4.6 GHz)
    Bộ nhớ RAM16GB DDR4 3200MHz (Dual Channel)
    Bộ nhớ lưu trữ512GB NVMe PCIe Gen4 (M.2 2280)
    Đồ hoạNVIDIA GeForce RTX 3050 Laptop 4GB GDDR6 (45W TGP)
    Màn hình15.6 inch FHD (1920x1080), IPS, 144Hz, độ phủ 53% sRGB
    Kết nối ngoại vi3x USB 3.2 Gen1, 1x Type-C (DisplayPort), 1x HDMI 4K@30Hz, 1x RJ45, 1x Audio Jack
    Bàn phímĐèn nền xanh (Blue backlit), phím WASD mờ, Anti-Ghosting
    Hệ điều hànhWindows 11 Home
    Tính năng khácCamera 720p HD, Wi-Fi 6E AX211, Bluetooth 5.3, Tản nhiệt Cooler Boost 5
    Trọng lượng1.86 kg
    Pin & sạc52.4Whr (3-cell), Sạc 120W
     
    (LIKENEW) ROG FLOW Z13-2025 (AI Max + 395w | 32GB | 1TB| VGA 8060S | 2.5K-180HZ)(LIKENEW) ROG FLOW Z13-2025 (AI Max + 395w | 32GB | 1TB| VGA 8060S | 2.5K-180HZ)
    Xem nhanh

    (LIKENEW) ROG FLOW Z13-2025 (AI Max + 395w | 32GB | 1TB| VGA 8060S | 2.5K-180HZ)

    (LIKENEW) ROG FLOW Z13-2025 (AI Max + 395w | 32GB | 1TB| VGA 8060S | 2.5K-180HZ)

    ⚙️ CẤU HÌNH CHI TIẾT

    Thông số kỹ thuậtChi tiết
    Vi xử lýAMD Ryzen™ AI MAX+ 395 Processor 3.0GHz (80MB Cache, up to 5.1GHz, 16 cores, 32 Threads); AMD XDNA™ NPU up to 50TOPS
    Bộ nhớ RAM32GB LPDDR5X 8000 on board (hỗ trợ Quad Channel)
    Bộ nhớ lưu trữ1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230)
    Đồ hoạAMD Radeon™ 8060S Graphics
    Màn hình13.4-inch, 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, IPS-level, Anti-glare, DCI-P3: 100%, 180Hz, Adaptive-Sync, Pantone Validated, Touch Screen, Hỗ trợ bút Stylus
    Kết nối ngoại vi1x 3.5mm Combo Audio Jack, 1x HDMI 2.1 FRL, 2x Type-C USB 4 (DisplayPort™ / Power Delivery), 1x USB 3.2 Gen 2 Type-A, 1x microSD Card Reader (UHS-II), Hỗ trợ XG Mobile GC34
    Bàn phímBacklit Chiclet Keyboard 1-Zone RGB, Có phím Copilot
    Hệ điều hànhWindows 11 Home
    Tính năng khácCamera IR 5MP (Windows Hello), Camera 13MP, Smart Amp Technology, Hi-Res certification, Dolby Atmos, 3-microphone array, Wi-Fi 7, Bluetooth® 5.4, AURA SYNC, Aura Sync Light Bar
    Trọng lượng1.20 Kg (2.65 lbs)
    Pin & sạc70WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion, Adapter 200W AC (Output: 20V DC, 10A, 200W; Input: 100-240V AC, 50/60Hz universal)

    (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 PRO R9000P 2025 (R9-8945HX/16GB/1TB/RTX 5070/2K 240Hz)(LIKENEW) LENOVO LEGION 5 PRO R9000P 2025 (R9-8945HX/16GB/1TB/RTX 5070/2K 240Hz)
    Xem nhanh

    (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 PRO R9000P 2025 (R9-8945HX/16GB/1TB/RTX 5070/2K 240Hz)

    (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 PRO R9000P 2025 (R9-8945HX/16GB/1TB/RTX 5070/2K 240Hz)

    ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

    Đặc tínhChi tiết thông số
    Vi xử lýAMD Ryzen™ 9 8945HX (16 nhân, 32 luồng, 2.5GHz up to 5.4GHz, 16MB L2 / 64MB L3 Cache)
    Bộ nhớ RAM16GB DDR5 5200MHz (2 khe SODIMM, nâng cấp tối đa 32GB)
    Ổ cứng1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2 khe M.2 2280 PCIe 4.0 x4)
    Đồ họaNVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Laptop GPU 8GB GDDR7 (TGP 115W, Boost Clock 2347 MHz)
    Màn hình16” WQXGA (2560x1600) IPS, 240Hz, 500 nits, 100% DCI-P3, DisplayHDR 400, Dolby Vision, G-SYNC, FreeSync
    Cổng kết nối1x USB-C (PD 65-100W & DP 2.1), 1x USB-C (DP 2.1), 1x USB-A (Always On), 2x USB-A, 1x HDMI 2.1, 1x RJ-45, 1x Jack 3.5mm
    Bàn phímTrueStrike Keyboard, 4-Zone RGB Backlight, phím Copilot
    Pin & Sạc80Wh, Super Rapid Charge, Sạc 245W Slim Tip
    Trọng lượng~2.4 kg
    Kích thước364.38 x 268.06 x 21.69-25.95 mm
    Vỏ máyNhôm (mặt A), PC-ABS (mặt D), Eclipse Black
    Tản nhiệtLegion Coldfront 5.0, AI Chip LA3
    Camera1080p hoặc 720p với E-shutter
    Âm thanhStereo speakers, 2W x2, Nahimic Audio

    (LIKENEW) ASUS ROG STRIX G17 G713PV (RYZEN 9 7945HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 8GB | 17.3” 2K 240HZ)(LIKENEW) ASUS ROG STRIX G17 G713PV (RYZEN 9 7945HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 8GB | 17.3” 2K 240HZ)
    Xem nhanh

    (LIKENEW) ASUS ROG STRIX G17 G713PV (RYZEN 9 7945HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 8GB | 17.3” 2K 240HZ)

    (LIKENEW) ASUS ROG STRIX G17 G713PV (RYZEN 9 7945HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 8GB | 17.3” 2K 240HZ)

    ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

    Đặc tínhChi tiết thông số
    Vi xử lýAMD Ryzen™ 9 7945HX (16 nhân, 32 luồng, 2.5GHz up to 5.4GHz, 64MB L3 Cache)
    Bộ nhớ RAM16GB DDR5 4800MHz (2 khe SO-DIMM, nâng cấp tối đa 64GB)
    Ổ cứng1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Trống 1 khe M.2 nâng cấp)
    Đồ họaNVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6 (TGP 140W)
    Màn hình17.3” WQHD (2560 x 1440) IPS, 240Hz, 3ms, DCI-P3 100%, G-Sync, MUX Switch
    Kết nối1x HDMI 2.1, 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (DP/PD), 1x RJ45
    Bàn phímBacklit Chiclet Keyboard Per-Key RGB, hỗ trợ Aura Sync
    Hệ điều hànhWindows 11 Home bản quyền
    Pin & Sạc90WHrs, Bộ sạc 280W
    Trọng lượng2.80 kg

    (LIKENEW) LEGION 5 Y7000 2025 (i7-14650HX | 16GB | 512GB | RTX 5060 8GB | 2K 180Hz)(LIKENEW) LEGION 5 Y7000 2025 (i7-14650HX | 16GB | 512GB | RTX 5060 8GB | 2K 180Hz)
    Xem nhanh

    (LIKENEW) LEGION 5 Y7000 2025 (i7-14650HX | 16GB | 512GB | RTX 5060 8GB | 2K 180Hz)

    (LIKENEW) LEGION 5 Y7000 2025 (i7-14650HX | 16GB | 512GB | RTX 5060 8GB | 2K 180Hz)

    ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

    Đặc tínhChi tiết thông số
    Vi xử lýIntel Core i7-14650HX (16 nhân, 24 luồng, up to 5.2GHz)
    Bộ nhớ RAM16GB DDR5 5600MHz
    Ổ cứng512GB PCIe 4.0 NVMe SSD (hỗ trợ 2 khe M.2)
    Đồ họaNVIDIA GeForce RTX 5060 8GB GDDR7
    Màn hình15.3-inch WQXGA (2560x1600) IPS, 180Hz, 3ms, 100% sRGB
    Hệ điều hànhWindows 11 Home Chinese
    Cổng kết nốiUSB-A 5Gbps, USB-C (10Gbps, DP 2.1, PD 3.0), HDMI 2.1, RJ45, Jack 3.5mm
    Tính năngLegion Coldfront, Dolby Vision, FreeSync Premium, TUV Rheinland
    Bàn phímTrueStrike 2.0, đèn nền đơn sắc, hành trình phím 1.5mm
    Âm thanh2x 2W loa stereo Nahimic Audio
    CameraHD 720p với E-shutter
    Kết nối không dâyWi-Fi 6, Bluetooth
    Pin & Sạc4-cell, 60Wh Li-ion, Adapter 245W USB-C
    Trọng lượng~2.0 kg
    Kích thước~360 x 260 x 25mm

    (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 16IRX9 (2024) - (I7-14650HX | 16GB | 1TB | 4060-8GB | 2K-165HZ)Alternative view of (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 16IRX9 (2024) - (I7-14650HX | 16GB | 1TB | 4060-8GB | 2K-165HZ)
    Xem nhanh

    (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 16IRX9 (2024) – (I7-14650HX | 16GB | 1TB | 4060-8GB | 2K-165HZ)

    (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 16IRX9 (2024) – (I7-14650HX | 16GB | 1TB | 4060-8GB | 2K-165HZ)

    ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

    Đặc tínhChi tiết thông số
    Vi xử lýIntel Core i7-14650HX (16 nhân, 24 luồng, 2.2GHz up to 5.2GHz, 30MB Cache)
    Bộ nhớ RAM16GB DDR5 5600MHz (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB)
    Ổ cứng1TB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (Trống 1 khe M.2 nâng cấp)
    Đồ họaNVIDIA GeForce RTX 4060 8GB GDDR6 (TGP lên đến 140W)
    Màn hình16” WQXGA (2560 x 1600) IPS, 165Hz, 100% sRGB, 350-500 nits, G-SYNC, Dolby Vision
    Kết nối3x USB-A 3.2 Gen 1, 1x USB-C 3.2 Gen 2 (Data, PD 140W, DP 1.4), 1x USB-C 3.2 Gen 2 (Data, DP 1.4), 1x HDMI 2.1, 1x RJ-45, 1x MicroSD Card Reader, 1x Headphone / mic combo
    Bàn phímLegion TrueStrike, 4-Zone RGB Backlit, hỗ trợ phím số
    Pin & Sạc80Whr, Bộ sạc 230W hoặc 300W
    Trọng lượng~2.3 kg
    Chất liệuAluminum (nắp trên), PC-ABS (thân máy)
    Màu sắcLuna Grey (Xám)

    (2ND) ACER NITRO 5 AN515-58 (I5-12500H | 16GB | 512GB | RTX 3050TI 4GB | FHD 165HZ)Alternative view of (2ND) ACER NITRO 5 AN515-58 (I5-12500H | 16GB | 512GB | RTX 3050TI 4GB | FHD 165HZ)
    Xem nhanh

    (2ND) ACER NITRO 5 AN515-58 (I5-12500H | 16GB | 512GB | RTX 3050TI 4GB | FHD 165HZ)

    (2ND) ACER NITRO 5 AN515-58 (I5-12500H | 16GB | 512GB | RTX 3050TI 4GB | FHD 165HZ)

    ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

    Đặc tínhChi tiết thông số
    Vi xử lýIntel Core i5-12500H (12 nhân, 16 luồng, up to 4.5GHz, 18MB Cache)
    Bộ nhớ RAM16GB DDR4 3200MHz (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB)
    Ổ cứng512GB PCIe Gen 4 NVMe M.2 SSD (Trống 1 khe M.2 nâng cấp + 1 khay 2.5” SATA)
    Đồ họaNVIDIA GeForce RTX 3050 Ti 4GB GDDR6 (TGP up to 95W)
    Màn hình15.6” FHD (1920 x 1080) IPS, 165Hz, ~300 nits, 100% sRGB
    Kết nối1x USB Type-C (Thunderbolt 4), 3x USB 3.2 Gen 2, 1x HDMI 2.1, 1x RJ45, Jack 3.5mm
    Bàn phímLED RGB 4 vùng
    Hệ điều hànhWindows 11 Home bản quyền
    Pin57.5Wh / 59Wh
    Trọng lượng~2.5 kg
    Tản nhiệt2 quạt, 4 cổng thoát khí, công nghệ Acer CoolBoost
    (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 - R7000 2024 (R7-8745H/16GB/512GB/RTX 4050/FHD-144Hz)Alternative view of (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 - R7000 2024 (R7-8745H/16GB/512GB/RTX 4050/FHD-144Hz)
    Xem nhanh

    (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 – R7000 2024 (R7-8745H/16GB/512GB/RTX 4050/FHD-144Hz)

    (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 – R7000 2024 (R7-8745H/16GB/512GB/RTX 4050/FHD-144Hz)

    ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

    Đặc tínhChi tiết thông số
    Vi xử lýAMD Ryzen™ 7 8745H (3.80 GHz, up to 4.90 GHz)
    Bộ nhớ RAM16GB DDR5 5600MHz (2x 8GB)
    Ổ cứng512GB PCIe® SSD
    Đồ họaNVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB
    Màn hình15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, 100% sRGB, 300 nits, G-Sync, FreeSync
    Cổng kết nối3x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 2x USB 3.2 Gen 2 Type-C (hỗ trợ PD & DP), HDMI 2.1, Jack tai nghe/mic 3.5mm
    Bàn phímTrueStrike, Đèn nền trắng
    Hệ điều hànhDOS (có thể nâng cấp lên Windows 11 Home/Pro)
    Pin60 Wh
    Trọng lượng~2.4 kg

    HP OMEN 16 R7-6800H/16/512/3070Ti 2K 165HzAlternative view of HP OMEN 16 R7-6800H/16/512/3070Ti 2K 165Hz
    Xem nhanh

    HP OMEN 16 R7-6800H/16/512/3070Ti 2K 165Hz

    HP OMEN 16 R7-6800H/16/512/3070Ti 2K 165Hz

    ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

    Đặc tínhChi tiết thông số
    Vi xử lýAMD Ryzen™ 7 6800H (8 nhân, 16 luồng, 3.2GHz up to 4.7GHz, 16MB L3 Cache)
    Bộ nhớ RAM16GB DDR5 4800MHz (có thể nâng cấp)
    Ổ cứng512GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
    Đồ họaNVIDIA® GeForce RTX™ 3070 Ti Laptop GPU 8GB GDDR6 (TGP 150W)
    Màn hình16.1 inch, QHD (2560 x 1440), 165Hz, IPS, 300 nits, 100% sRGB
    Pin83Whr
    Trọng lượng~2.39 kg - 2.5 kg
    Hệ điều hànhWindows 11 Home/Pro bản quyền

    (LIKENEW) ASUS ROG FLOW Z13 GZ301ZE (I9-12900H | 16GB | 1TB | RTX 3050TI | FHD+ | 120HZ)Alternative view of (LIKENEW) ASUS ROG FLOW Z13 GZ301ZE (I9-12900H | 16GB | 1TB | RTX 3050TI | FHD+ | 120HZ)
    Xem nhanh

    (LIKENEW) ASUS ROG FLOW Z13 GZ301ZE (I9-12900H | 16GB | 1TB | RTX 3050TI | FHD+ | 120HZ)

    (LIKENEW) ASUS ROG FLOW Z13 GZ301ZE (I9-12900H | 16GB | 1TB | RTX 3050TI | FHD+ | 120HZ)
    ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
    Đặc tínhChi tiết thông số
    Vi xử lýIntel® Core™ i9-12900H (14 nhân, 20 luồng, 2.5GHz up to 5.0GHz, 24MB Cache)
    Bộ nhớ RAM16GB LPDDR5 5200MHz (Onboard)
    Ổ cứng1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230)
    Đồ họaNVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Ti Laptop GPU 4GB GDDR6 (TGP 40W)
    Màn hình13.4” FHD+ (1920 x 1200) IPS, 120Hz, 100% sRGB, Pantone Validated, Touch Screen
    Kết nối1x Thunderbolt™ 4, 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C, 1x USB 2.0 Type-A, ROG XG Mobile Interface, MicroSD
    Bàn phímBacklit Chiclet Keyboard 1-Zone RGB (Có thể tháo rời)
    Hệ điều hànhWindows 11 Home/Pro bản quyền
    Pin & Sạc56WHrs, Bộ sạc Type-C 100W
    Trọng lượng~1.18 kg (Tablet), ~1.52 kg (Kèm bàn phím)
     
    DELL G15 5520 (i5-12500H | 16GB | 512GB | RTX 3050Ti | FHD 120Hz)Alternative view of DELL G15 5520 (i5-12500H | 16GB | 512GB | RTX 3050Ti | FHD 120Hz)
    Xem nhanh

    DELL G15 5520 (i5-12500H | 16GB | 512GB | RTX 3050Ti | FHD 120Hz)

    DELL G15 5520 (i5-12500H | 16GB | 512GB | RTX 3050Ti | FHD 120Hz)
    ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
    Đặc tínhChi tiết thông số
    Vi xử lýIntel® Core™ i5-12500H (12 nhân, 16 luồng, 2.5GHz up to 4.5GHz, 18MB Cache) [2] [4] [9]
    Bộ nhớ RAM16GB DDR5 4800MHz (2 khe, nâng cấp tối đa 32GB) [3]
    Ổ cứng512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD [3] [4]
    Đồ họaNVIDIA® GeForce RTX™ 3050Ti Laptop GPU 4GB GDDR6 (TGP 95W) [2] [9]
    Màn hình15.6 inch FHD (1920 x 1080) WVA, 120Hz, 250 nits, Anti-Glare [3] [4] [6] [7] [8]
    Cổng kết nối3x USB 3.2 Gen 1, 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (DisplayPort), HDMI 2.1, RJ45, Jack tai nghe 3.5mm [5] [10]
    Bàn phímBàn phím Fullsize có đèn nền cam/trắng (tùy phiên bản)
    Hệ điều hànhWindows 11 Home/Pro bản quyền
    Pin & Sạc86WHr, Bộ sạc 240W
    Trọng lượng~2.50 kg [11]
     
    (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 PRO 2023 (R9-7945HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 | 2K | 240Hz)Alternative view of (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 PRO 2023 (R9-7945HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 | 2K | 240Hz)
    Xem nhanh

    (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 PRO 2023 (R9-7945HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 | 2K | 240Hz)

    (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 PRO 2023 (R9-7945HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 | 2K | 240Hz)
    ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT 
    Đặc tínhChi tiết thông số
    Vi xử lýAMD Ryzen™ 9 7945HX (16 nhân, 32 luồng, 2.5GHz up to 5.4GHz, 64MB L3 Cache)
    Bộ nhớ RAM16GB DDR5 5200MHz (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB)
    Ổ cứng1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Trống 1 khe M.2 nâng cấp)
    Đồ họaNVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 (TGP 140W)
    Màn hình16" WQXGA (2560 x 1600) IPS, 240Hz, 500 nits, 100% sRGB, G-Sync, Dolby Vision
    Kết nối2x USB-C 3.2 Gen 2, 4x USB 3.2 Gen 1, 1x HDMI 2.1, 1x RJ45, Jack 3.5mm
    Bàn phímLegion TrueStrike 4-Zone RGB Backlit
    Hệ điều hànhWindows 11 Home bản quyền
    Pin & Sạc80Wh, Bộ sạc 300W
    Trọng lượng~2.55 kg
     
    • 1
    • 2
    • 3
    • 4
    • …
    • 10
    • 11
    • 12

    LapMax

    Cơ sở 1: Số 11 ngõ 3 Thái Hà, Phường Thịnh Liệt, Hà Nội.Cơ sở 2: 860/42/1B Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Hồ Chí Minh.Số điện thoại: 0967 889 095Email: lapmaxvn@gmail.comThời gian mở cửa: 08:00 - 22:30

    Chính sách

      • Hướng dẫn mua hàng
      • Chính sách đổi trả hàng
      • Chính sách bảo hành
      • Chính sách giao hàng

    Liên kết

      • Hướng dẫn mua hàng
      • Chính sách đổi trả hàng
      • Chính sách bảo hành
      • Chính sách giao hàng
    FANPAGE
    Visa
    PayPal
    Stripe
    MasterCard
    Cash On Delivery
    Copyright 2026 © LAPMAX.VN
    • TRANG CHỦ
    • LAPTOP GAMING
      • Laptop Gaming Acer
      • Laptop Gaming Asus
      • Laptop Gaming Dell
      • Laptop Gaming Lenovo
      • Laptop Gaming HP
      • Laptop Gaming Msi
      • Laptop Gaming Gigabyte
      • Laptop Gaming razer
    • LAPTOP ĐỒ HỌA
    • LAPTOP WORKSTATION
    • LAPTOP VĂN PHÒNG
      • Laptop Văn Phòng Asus
      • Laptop Văn Phòng Acer
      • Laptop Văn Phòng Dell
      • Laptop Văn Phòng Lenovo
      • Laptop Văn Phòng HP
    • PC
      • PC GAMING – ĐỒ HỌA
      • PC VĂN PHÒNG
    • LINH KIỆN – PHỤ KIỆN
    • BÀI VIẾT
    Contact
    Messenger
    Zalo
    Phone