Bỏ qua nội dung
  • CHÀO MỪNG ĐẾN VỚI LAPMAX - THẾ GIỚI LAPTOP CỦA BẠN
    Laptop 2nd – Gaming – Văn Phòng – WorstationLaptop 2nd – Gaming – Văn Phòng – Worstation
        • TRANG CHỦ
        • LAPTOP GAMING
          • Laptop Gaming Acer
          • Laptop Gaming Asus
          • Laptop Gaming Dell
          • Laptop Gaming Lenovo
          • Laptop Gaming HP
          • Laptop Gaming Msi
          • Laptop Gaming Gigabyte
          • Laptop Gaming razer
        • LAPTOP ĐỒ HỌA
        • LAPTOP WORKSTATION
        • LAPTOP VĂN PHÒNG
          • Laptop Văn Phòng Asus
          • Laptop Văn Phòng Acer
          • Laptop Văn Phòng Dell
          • Laptop Văn Phòng Lenovo
          • Laptop Văn Phòng HP
        • LINH KIỆN – PHỤ KIỆN
        • BÀI VIẾT

        Trang chủ » Laptop Gaming » Trang 2

        Laptop Gaming

        (LIKENEW) ROG FLOW Z13-2025 (AI Max + 395w | 32GB | 1TB| VGA 8060S | 2.5K-180HZ)(LIKENEW) ROG FLOW Z13-2025 (AI Max + 395w | 32GB | 1TB| VGA 8060S | 2.5K-180HZ)
        Xem nhanh

        (LIKENEW) ROG FLOW Z13-2025 (AI Max + 395w | 32GB | 1TB| VGA 8060S | 2.5K-180HZ)

        (LIKENEW) ROG FLOW Z13-2025 (AI Max + 395w | 32GB | 1TB| VGA 8060S | 2.5K-180HZ)

        ⚙️ CẤU HÌNH CHI TIẾT

        Thông số kỹ thuậtChi tiết
        Vi xử lýAMD Ryzen™ AI MAX+ 395 Processor 3.0GHz (80MB Cache, up to 5.1GHz, 16 cores, 32 Threads); AMD XDNA™ NPU up to 50TOPS
        Bộ nhớ RAM32GB LPDDR5X 8000 on board (hỗ trợ Quad Channel)
        Bộ nhớ lưu trữ1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230)
        Đồ hoạAMD Radeon™ 8060S Graphics
        Màn hình13.4-inch, 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, IPS-level, Anti-glare, DCI-P3: 100%, 180Hz, Adaptive-Sync, Pantone Validated, Touch Screen, Hỗ trợ bút Stylus
        Kết nối ngoại vi1x 3.5mm Combo Audio Jack, 1x HDMI 2.1 FRL, 2x Type-C USB 4 (DisplayPort™ / Power Delivery), 1x USB 3.2 Gen 2 Type-A, 1x microSD Card Reader (UHS-II), Hỗ trợ XG Mobile GC34
        Bàn phímBacklit Chiclet Keyboard 1-Zone RGB, Có phím Copilot
        Hệ điều hànhWindows 11 Home
        Tính năng khácCamera IR 5MP (Windows Hello), Camera 13MP, Smart Amp Technology, Hi-Res certification, Dolby Atmos, 3-microphone array, Wi-Fi 7, Bluetooth® 5.4, AURA SYNC, Aura Sync Light Bar
        Trọng lượng1.20 Kg (2.65 lbs)
        Pin & sạc70WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion, Adapter 200W AC (Output: 20V DC, 10A, 200W; Input: 100-240V AC, 50/60Hz universal)

        (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 PRO R9000P 2025 (R9-8945HX/16GB/1TB/RTX 5070/2K 240Hz)Alternative view of (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 PRO R9000P 2025 (R9-8945HX/16GB/1TB/RTX 5060/2K 240Hz)
        Xem nhanh

        (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 PRO R9000P 2025 (R9-8945HX/16GB/1TB/RTX 5060/2K 240Hz)

        (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 PRO R9000P 2025 (R9-8945HX/16GB/1TB/RTX 5060/2K 240Hz)

        ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

        Đặc tínhChi tiết thông số
        Vi xử lýAMD Ryzen™ 9 8945HX (16 nhân, 32 luồng, 2.5GHz up to 5.4GHz, 16MB L2 / 64MB L3 Cache)
        Bộ nhớ RAM16GB DDR5 5200MHz (2 khe SODIMM, nâng cấp tối đa 32GB)
        Ổ cứng1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2 khe M.2 2280 PCIe 4.0 x4)
        Đồ họaNVIDIA® GeForce RTX™ 5060 Laptop GPU 8GB GDDR7 (TGP 115W, Boost Clock 2347 MHz)
        Màn hình16” WQXGA (2560x1600) IPS, 240Hz, 500 nits, 100% DCI-P3, DisplayHDR 400, Dolby Vision, G-SYNC, FreeSync
        Cổng kết nối1x USB-C (PD 65-100W & DP 2.1), 1x USB-C (DP 2.1), 1x USB-A (Always On), 2x USB-A, 1x HDMI 2.1, 1x RJ-45, 1x Jack 3.5mm
        Bàn phímTrueStrike Keyboard, 4-Zone RGB Backlight, phím Copilot
        Pin & Sạc80Wh, Super Rapid Charge, Sạc 245W Slim Tip
        Trọng lượng~2.4 kg
        Kích thước364.38 x 268.06 x 21.69-25.95 mm
        Vỏ máyNhôm (mặt A), PC-ABS (mặt D), Eclipse Black
        Tản nhiệtLegion Coldfront 5.0, AI Chip LA3
        Camera1080p hoặc 720p với E-shutter
        Âm thanhStereo speakers, 2W x2, Nahimic Audio

        (LIKENEW) ASUS ROG STRIX G17 G713PV (RYZEN 9 7945HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 8GB | 17.3” 2K 240HZ)(LIKENEW) ASUS ROG STRIX G17 G713PV (RYZEN 9 7945HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 8GB | 17.3” 2K 240HZ)
        Xem nhanh

        (LIKENEW) ASUS ROG STRIX G17 G713PV (RYZEN 9 7945HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 8GB | 17.3” 2K 240HZ)

        (LIKENEW) ASUS ROG STRIX G17 G713PV (RYZEN 9 7945HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 8GB | 17.3” 2K 240HZ)

        ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

        Đặc tínhChi tiết thông số
        Vi xử lýAMD Ryzen™ 9 7945HX (16 nhân, 32 luồng, 2.5GHz up to 5.4GHz, 64MB L3 Cache)
        Bộ nhớ RAM16GB DDR5 4800MHz (2 khe SO-DIMM, nâng cấp tối đa 64GB)
        Ổ cứng1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Trống 1 khe M.2 nâng cấp)
        Đồ họaNVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6 (TGP 140W)
        Màn hình17.3” WQHD (2560 x 1440) IPS, 240Hz, 3ms, DCI-P3 100%, G-Sync, MUX Switch
        Kết nối1x HDMI 2.1, 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (DP/PD), 1x RJ45
        Bàn phímBacklit Chiclet Keyboard Per-Key RGB, hỗ trợ Aura Sync
        Hệ điều hànhWindows 11 Home bản quyền
        Pin & Sạc90WHrs, Bộ sạc 280W
        Trọng lượng2.80 kg

        (LIKENEW) LEGION 5 Y7000 2025 (i7-14650HX | 16GB | 512GB | RTX 5060 8GB | 2K 180Hz)(LIKENEW) LEGION 5 Y7000 2025 (i7-14650HX | 16GB | 512GB | RTX 5060 8GB | 2K 180Hz)
        Xem nhanh

        (LIKENEW) LEGION 5 Y7000 2025 (i7-14650HX | 16GB | 512GB | RTX 5060 8GB | 2K 180Hz)

        (LIKENEW) LEGION 5 Y7000 2025 (i7-14650HX | 16GB | 512GB | RTX 5060 8GB | 2K 180Hz)

        ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

        Đặc tínhChi tiết thông số
        Vi xử lýIntel Core i7-14650HX (16 nhân, 24 luồng, up to 5.2GHz)
        Bộ nhớ RAM16GB DDR5 5600MHz
        Ổ cứng512GB PCIe 4.0 NVMe SSD (hỗ trợ 2 khe M.2)
        Đồ họaNVIDIA GeForce RTX 5060 8GB GDDR7
        Màn hình15.3-inch WQXGA (2560x1600) IPS, 180Hz, 3ms, 100% sRGB
        Hệ điều hànhWindows 11 Home Chinese
        Cổng kết nốiUSB-A 5Gbps, USB-C (10Gbps, DP 2.1, PD 3.0), HDMI 2.1, RJ45, Jack 3.5mm
        Tính năngLegion Coldfront, Dolby Vision, FreeSync Premium, TUV Rheinland
        Bàn phímTrueStrike 2.0, đèn nền đơn sắc, hành trình phím 1.5mm
        Âm thanh2x 2W loa stereo Nahimic Audio
        CameraHD 720p với E-shutter
        Kết nối không dâyWi-Fi 6, Bluetooth
        Pin & Sạc4-cell, 60Wh Li-ion, Adapter 245W USB-C
        Trọng lượng~2.0 kg
        Kích thước~360 x 260 x 25mm

        (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 16IRX9 (2024) - (I7-14650HX | 16GB | 1TB | 4060-8GB | 2K-165HZ)Alternative view of (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 16IRX9 (2024) - (I7-14650HX | 16GB | 1TB | 4060-8GB | 2K-165HZ)
        Xem nhanh

        (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 16IRX9 (2024) – (I7-14650HX | 16GB | 1TB | 4060-8GB | 2K-165HZ)

        (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 16IRX9 (2024) – (I7-14650HX | 16GB | 1TB | 4060-8GB | 2K-165HZ)

        ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

        Đặc tínhChi tiết thông số
        Vi xử lýIntel Core i7-14650HX (16 nhân, 24 luồng, 2.2GHz up to 5.2GHz, 30MB Cache)
        Bộ nhớ RAM16GB DDR5 5600MHz (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB)
        Ổ cứng1TB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (Trống 1 khe M.2 nâng cấp)
        Đồ họaNVIDIA GeForce RTX 4060 8GB GDDR6 (TGP lên đến 140W)
        Màn hình16” WQXGA (2560 x 1600) IPS, 165Hz, 100% sRGB, 350-500 nits, G-SYNC, Dolby Vision
        Kết nối3x USB-A 3.2 Gen 1, 1x USB-C 3.2 Gen 2 (Data, PD 140W, DP 1.4), 1x USB-C 3.2 Gen 2 (Data, DP 1.4), 1x HDMI 2.1, 1x RJ-45, 1x MicroSD Card Reader, 1x Headphone / mic combo
        Bàn phímLegion TrueStrike, 4-Zone RGB Backlit, hỗ trợ phím số
        Pin & Sạc80Whr, Bộ sạc 230W hoặc 300W
        Trọng lượng~2.3 kg
        Chất liệuAluminum (nắp trên), PC-ABS (thân máy)
        Màu sắcLuna Grey (Xám)

        (2ND) ACER NITRO 5 AN515-58 (I5-12500H | 16GB | 512GB | RTX 3050TI 4GB | FHD 165HZ)Alternative view of (2ND) ACER NITRO 5 AN515-58 (I5-12500H | 16GB | 512GB | RTX 3050TI 4GB | FHD 165HZ)
        Xem nhanh

        (2ND) ACER NITRO 5 AN515-58 (I5-12500H | 16GB | 512GB | RTX 3050TI 4GB | FHD 165HZ)

        (2ND) ACER NITRO 5 AN515-58 (I5-12500H | 16GB | 512GB | RTX 3050TI 4GB | FHD 165HZ)

        ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

        Đặc tínhChi tiết thông số
        Vi xử lýIntel Core i5-12500H (12 nhân, 16 luồng, up to 4.5GHz, 18MB Cache)
        Bộ nhớ RAM16GB DDR4 3200MHz (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB)
        Ổ cứng512GB PCIe Gen 4 NVMe M.2 SSD (Trống 1 khe M.2 nâng cấp + 1 khay 2.5” SATA)
        Đồ họaNVIDIA GeForce RTX 3050 Ti 4GB GDDR6 (TGP up to 95W)
        Màn hình15.6” FHD (1920 x 1080) IPS, 165Hz, ~300 nits, 100% sRGB
        Kết nối1x USB Type-C (Thunderbolt 4), 3x USB 3.2 Gen 2, 1x HDMI 2.1, 1x RJ45, Jack 3.5mm
        Bàn phímLED RGB 4 vùng
        Hệ điều hànhWindows 11 Home bản quyền
        Pin57.5Wh / 59Wh
        Trọng lượng~2.5 kg
        Tản nhiệt2 quạt, 4 cổng thoát khí, công nghệ Acer CoolBoost
        (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 - R7000 2024 (R7-8745H/16GB/512GB/RTX 4050/FHD-144Hz)Alternative view of (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 - R7000 2024 (R7-8745H/16GB/512GB/RTX 4050/FHD-144Hz)
        Xem nhanh

        (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 – R7000 2024 (R7-8745H/16GB/512GB/RTX 4050/FHD-144Hz)

        (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 – R7000 2024 (R7-8745H/16GB/512GB/RTX 4050/FHD-144Hz)

        ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

        Đặc tínhChi tiết thông số
        Vi xử lýAMD Ryzen™ 7 8745H (3.80 GHz, up to 4.90 GHz)
        Bộ nhớ RAM16GB DDR5 5600MHz (2x 8GB)
        Ổ cứng512GB PCIe® SSD
        Đồ họaNVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB
        Màn hình15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, 100% sRGB, 300 nits, G-Sync, FreeSync
        Cổng kết nối3x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 2x USB 3.2 Gen 2 Type-C (hỗ trợ PD & DP), HDMI 2.1, Jack tai nghe/mic 3.5mm
        Bàn phímTrueStrike, Đèn nền trắng
        Hệ điều hànhDOS (có thể nâng cấp lên Windows 11 Home/Pro)
        Pin60 Wh
        Trọng lượng~2.4 kg

        HP OMEN 16 R7-6800H/16/512/3070Ti 2K 165HzAlternative view of HP OMEN 16 R7-6800H/16/512/3070Ti 2K 165Hz
        Xem nhanh

        HP OMEN 16 R7-6800H/16/512/3070Ti 2K 165Hz

        HP OMEN 16 R7-6800H/16/512/3070Ti 2K 165Hz

        ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

        Đặc tínhChi tiết thông số
        Vi xử lýAMD Ryzen™ 7 6800H (8 nhân, 16 luồng, 3.2GHz up to 4.7GHz, 16MB L3 Cache)
        Bộ nhớ RAM16GB DDR5 4800MHz (có thể nâng cấp)
        Ổ cứng512GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
        Đồ họaNVIDIA® GeForce RTX™ 3070 Ti Laptop GPU 8GB GDDR6 (TGP 150W)
        Màn hình16.1 inch, QHD (2560 x 1440), 165Hz, IPS, 300 nits, 100% sRGB
        Pin83Whr
        Trọng lượng~2.39 kg - 2.5 kg
        Hệ điều hànhWindows 11 Home/Pro bản quyền

        (LIKENEW) ASUS ROG FLOW Z13 GZ301ZE (I9-12900H | 16GB | 1TB | RTX 3050TI | FHD+ | 120HZ)Alternative view of (LIKENEW) ASUS ROG FLOW Z13 GZ301ZE (I9-12900H | 16GB | 1TB | RTX 3050TI | FHD+ | 120HZ)
        Xem nhanh

        (LIKENEW) ASUS ROG FLOW Z13 GZ301ZE (I9-12900H | 16GB | 1TB | RTX 3050TI | FHD+ | 120HZ)

        (LIKENEW) ASUS ROG FLOW Z13 GZ301ZE (I9-12900H | 16GB | 1TB | RTX 3050TI | FHD+ | 120HZ)
        ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
        Đặc tínhChi tiết thông số
        Vi xử lýIntel® Core™ i9-12900H (14 nhân, 20 luồng, 2.5GHz up to 5.0GHz, 24MB Cache)
        Bộ nhớ RAM16GB LPDDR5 5200MHz (Onboard)
        Ổ cứng1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230)
        Đồ họaNVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Ti Laptop GPU 4GB GDDR6 (TGP 40W)
        Màn hình13.4” FHD+ (1920 x 1200) IPS, 120Hz, 100% sRGB, Pantone Validated, Touch Screen
        Kết nối1x Thunderbolt™ 4, 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C, 1x USB 2.0 Type-A, ROG XG Mobile Interface, MicroSD
        Bàn phímBacklit Chiclet Keyboard 1-Zone RGB (Có thể tháo rời)
        Hệ điều hànhWindows 11 Home/Pro bản quyền
        Pin & Sạc56WHrs, Bộ sạc Type-C 100W
        Trọng lượng~1.18 kg (Tablet), ~1.52 kg (Kèm bàn phím)
         
        DELL G15 5520 (i5-12500H | 16GB | 512GB | RTX 3050Ti | FHD 120Hz)Alternative view of DELL G15 5520 (i5-12500H | 16GB | 512GB | RTX 3050Ti | FHD 120Hz)
        Xem nhanh

        DELL G15 5520 (i5-12500H | 16GB | 512GB | RTX 3050Ti | FHD 120Hz)

        DELL G15 5520 (i5-12500H | 16GB | 512GB | RTX 3050Ti | FHD 120Hz)
        ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
        Đặc tínhChi tiết thông số
        Vi xử lýIntel® Core™ i5-12500H (12 nhân, 16 luồng, 2.5GHz up to 4.5GHz, 18MB Cache) [2] [4] [9]
        Bộ nhớ RAM16GB DDR5 4800MHz (2 khe, nâng cấp tối đa 32GB) [3]
        Ổ cứng512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD [3] [4]
        Đồ họaNVIDIA® GeForce RTX™ 3050Ti Laptop GPU 4GB GDDR6 (TGP 95W) [2] [9]
        Màn hình15.6 inch FHD (1920 x 1080) WVA, 120Hz, 250 nits, Anti-Glare [3] [4] [6] [7] [8]
        Cổng kết nối3x USB 3.2 Gen 1, 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (DisplayPort), HDMI 2.1, RJ45, Jack tai nghe 3.5mm [5] [10]
        Bàn phímBàn phím Fullsize có đèn nền cam/trắng (tùy phiên bản)
        Hệ điều hànhWindows 11 Home/Pro bản quyền
        Pin & Sạc86WHr, Bộ sạc 240W
        Trọng lượng~2.50 kg [11]
         
        (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 PRO 2023 (R9-7945HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 | 2K | 240Hz)Alternative view of (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 PRO 2023 (R9-7945HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 | 2K | 240Hz)
        Xem nhanh

        (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 PRO 2023 (R9-7945HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 | 2K | 240Hz)

        (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 PRO 2023 (R9-7945HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 | 2K | 240Hz)
        ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT 
        Đặc tínhChi tiết thông số
        Vi xử lýAMD Ryzen™ 9 7945HX (16 nhân, 32 luồng, 2.5GHz up to 5.4GHz, 64MB L3 Cache)
        Bộ nhớ RAM16GB DDR5 5200MHz (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB)
        Ổ cứng1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Trống 1 khe M.2 nâng cấp)
        Đồ họaNVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 (TGP 140W)
        Màn hình16" WQXGA (2560 x 1600) IPS, 240Hz, 500 nits, 100% sRGB, G-Sync, Dolby Vision
        Kết nối2x USB-C 3.2 Gen 2, 4x USB 3.2 Gen 1, 1x HDMI 2.1, 1x RJ45, Jack 3.5mm
        Bàn phímLegion TrueStrike 4-Zone RGB Backlit
        Hệ điều hànhWindows 11 Home bản quyền
        Pin & Sạc80Wh, Bộ sạc 300W
        Trọng lượng~2.55 kg
         
        (LIKENEW) LENOVO LEGION-5 R7000 2025 (R7-H255 | VGA 5060 |16GB | 512GB | 2K-180Hz)Alternative view of (LIKENEW) LENOVO LEGION-5 R7000 2025 (R7-H255 | VGA 5060 |16GB | 512GB | 2K-180Hz)
        Xem nhanh

        (LIKENEW) LENOVO LEGION-5 R7000 2025 (R7-H255 | VGA 5060 |16GB | 512GB | 2K-180Hz)

        (LIKENEW) LENOVO LEGION-5 R7000 2025 (R7-H255 | VGA 5060 |16GB | 512GB | 2K-180Hz)

        ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

        Đặc tínhChi tiết thông số
        Vi xử lýAMD Ryzen™ 7 H 255 (8 nhân, 16 luồng, Zen 4, boost clock 4.9 GHz)
        Bộ nhớ RAM16GB DDR5 (có thể nâng cấp)
        Ổ cứng512GB PCIe Gen 4 SSD (có khe trống nâng cấp)
        Đồ họaNVIDIA® GeForce RTX™ 5060 Laptop GPU (kiến trúc Blackwell, TGP 170W)
        Màn hình15.3 inch, 2.5K (2560 x 1600), 180Hz, 400 nits, 100% sRGB, 3ms
        Cổng kết nối2x USB-C (10Gbps), 3x USB-A (5Gbps), 1x HDMI 2.1, RJ45, 3.5mm combo jack
        Pin & SạcHỗ trợ sạc USB-C 140W, sạc 245W đi kèm
        Trọng lượng~2.3 kg
        Màu sắcXám (Luna Grey hoặc Storm Grey)
        Bàn phímLegion TrueStrike, LED trắng hoặc RGB

        • 1
        • 2
        • 3
        • 4
        • 5

        🏤 HỘ KINH DOANH LAPMAX

        📋 SỐ GIẤY PHÉP: 001082001525 – ĐĂNG KÝ NGÀY: 07/04/2026

        🏣 ĐỊA CHỈ: 19 NGUYỄN BỈNH KHIÊM – HAI BÀ TRƯNG – HÀ NỘI

        📧 EMAIL: LAPMAXVN@GMAIL.COM

        📲 ĐIỆN THOẠI: 0947967788

         

        CHÍNH SÁCH CHUNG

        📌 ĐIỀU KHOẢN GIAO DỊCH CHUNG

        📌 HƯỚNG DẪN MUA HÀNG

        📌 CHÍNH SÁCH THANH TOÁN

        📌 CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH VÀ ĐỔI TRẢ HÀNG

        📌 CHÍNH SÁCH GIAO HÀNG

        📌 CHÍNH SÁCH BẢO MẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG

        📌 THÔNG TIN LIÊN HỆ

         

        FANPAGE

        ĐƯỜNG ĐI
        Visa
        PayPal
        Stripe
        MasterCard
        Cash On Delivery
        Copyright 2026 © LAPMAX.VN
        • TRANG CHỦ
        • LAPTOP GAMING
          • Laptop Gaming Acer
          • Laptop Gaming Asus
          • Laptop Gaming Dell
          • Laptop Gaming Lenovo
          • Laptop Gaming HP
          • Laptop Gaming Msi
          • Laptop Gaming Gigabyte
          • Laptop Gaming razer
        • LAPTOP ĐỒ HỌA
        • LAPTOP WORKSTATION
        • LAPTOP VĂN PHÒNG
          • Laptop Văn Phòng Asus
          • Laptop Văn Phòng Acer
          • Laptop Văn Phòng Dell
          • Laptop Văn Phòng Lenovo
          • Laptop Văn Phòng HP
        • LINH KIỆN – PHỤ KIỆN
        • BÀI VIẾT
        Contact
        Messenger
        Zalo
        Phone