Bỏ qua nội dung
Thế giới đồ công nghệ – giá tốtThế giới đồ công nghệ – giá tốt
  • TRANG CHỦ
  • LAPTOP GAMING
    • Laptop Gaming Acer
    • Laptop Gaming Asus
    • Laptop Gaming Dell
    • Laptop Gaming Lenovo
    • Laptop Gaming HP
    • Laptop Gaming Msi
    • Laptop Gaming Gigabyte
    • Laptop Gaming razer
  • LAPTOP ĐỒ HỌA
  • LAPTOP WORKSTATION
  • LAPTOP VĂN PHÒNG
    • Laptop Văn Phòng Asus
    • Laptop Văn Phòng Acer
    • Laptop Văn Phòng Dell
    • Laptop Văn Phòng Lenovo
    • Laptop Văn Phòng HP
  • PC
    • PC GAMING – ĐỒ HỌA
    • PC VĂN PHÒNG
  • LINH KIỆN – PHỤ KIỆN
  • BÀI VIẾT
  • Giỏ hàng 0
    • Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

      Quay trở lại cửa hàng

  • 0
    Giỏ hàng

    Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

    Quay trở lại cửa hàng

    Trang chủ » Laptop Gaming » Trang 2

    Laptop Gaming

    (2ND) ACER NITRO 5 AN515-58 (I5-12500H | 16GB | 512GB | RTX 3050TI 4GB | FHD 165HZ)Alternative view of (2ND) ACER NITRO 5 AN515-58 (I5-12500H | 16GB | 512GB | RTX 3050TI 4GB | FHD 165HZ)
    Xem nhanh

    (2ND) ACER NITRO 5 AN515-58 (I5-12500H | 16GB | 512GB | RTX 3050TI 4GB | FHD 165HZ)

    (2ND) ACER NITRO 5 AN515-58 (I5-12500H | 16GB | 512GB | RTX 3050TI 4GB | FHD 165HZ)

    ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

    Đặc tínhChi tiết thông số
    Vi xử lýIntel Core i5-12500H (12 nhân, 16 luồng, up to 4.5GHz, 18MB Cache)
    Bộ nhớ RAM16GB DDR4 3200MHz (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB)
    Ổ cứng512GB PCIe Gen 4 NVMe M.2 SSD (Trống 1 khe M.2 nâng cấp + 1 khay 2.5” SATA)
    Đồ họaNVIDIA GeForce RTX 3050 Ti 4GB GDDR6 (TGP up to 95W)
    Màn hình15.6” FHD (1920 x 1080) IPS, 165Hz, ~300 nits, 100% sRGB
    Kết nối1x USB Type-C (Thunderbolt 4), 3x USB 3.2 Gen 2, 1x HDMI 2.1, 1x RJ45, Jack 3.5mm
    Bàn phímLED RGB 4 vùng
    Hệ điều hànhWindows 11 Home bản quyền
    Pin57.5Wh / 59Wh
    Trọng lượng~2.5 kg
    Tản nhiệt2 quạt, 4 cổng thoát khí, công nghệ Acer CoolBoost
    (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 - R7000 2024 (R7-8745H/16GB/512GB/RTX 4050/FHD-144Hz)Alternative view of (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 - R7000 2024 (R7-8745H/16GB/512GB/RTX 4050/FHD-144Hz)
    Xem nhanh

    (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 – R7000 2024 (R7-8745H/16GB/512GB/RTX 4050/FHD-144Hz)

    (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 – R7000 2024 (R7-8745H/16GB/512GB/RTX 4050/FHD-144Hz)

    ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

    Đặc tínhChi tiết thông số
    Vi xử lýAMD Ryzen™ 7 8745H (3.80 GHz, up to 4.90 GHz)
    Bộ nhớ RAM16GB DDR5 5600MHz (2x 8GB)
    Ổ cứng512GB PCIe® SSD
    Đồ họaNVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB
    Màn hình15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, 100% sRGB, 300 nits, G-Sync, FreeSync
    Cổng kết nối3x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 2x USB 3.2 Gen 2 Type-C (hỗ trợ PD & DP), HDMI 2.1, Jack tai nghe/mic 3.5mm
    Bàn phímTrueStrike, Đèn nền trắng
    Hệ điều hànhDOS (có thể nâng cấp lên Windows 11 Home/Pro)
    Pin60 Wh
    Trọng lượng~2.4 kg

    HP OMEN 16 R7-6800H/16/512/3070Ti 2K 165HzAlternative view of HP OMEN 16 R7-6800H/16/512/3070Ti 2K 165Hz
    Xem nhanh

    HP OMEN 16 R7-6800H/16/512/3070Ti 2K 165Hz

    HP OMEN 16 R7-6800H/16/512/3070Ti 2K 165Hz

    ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

    Đặc tínhChi tiết thông số
    Vi xử lýAMD Ryzen™ 7 6800H (8 nhân, 16 luồng, 3.2GHz up to 4.7GHz, 16MB L3 Cache)
    Bộ nhớ RAM16GB DDR5 4800MHz (có thể nâng cấp)
    Ổ cứng512GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
    Đồ họaNVIDIA® GeForce RTX™ 3070 Ti Laptop GPU 8GB GDDR6 (TGP 150W)
    Màn hình16.1 inch, QHD (2560 x 1440), 165Hz, IPS, 300 nits, 100% sRGB
    Pin83Whr
    Trọng lượng~2.39 kg - 2.5 kg
    Hệ điều hànhWindows 11 Home/Pro bản quyền

    (LIKENEW) ASUS ROG FLOW Z13 GZ301ZE (I9-12900H | 16GB | 1TB | RTX 3050TI | FHD+ | 120HZ)Alternative view of (LIKENEW) ASUS ROG FLOW Z13 GZ301ZE (I9-12900H | 16GB | 1TB | RTX 3050TI | FHD+ | 120HZ)
    Xem nhanh

    (LIKENEW) ASUS ROG FLOW Z13 GZ301ZE (I9-12900H | 16GB | 1TB | RTX 3050TI | FHD+ | 120HZ)

    (LIKENEW) ASUS ROG FLOW Z13 GZ301ZE (I9-12900H | 16GB | 1TB | RTX 3050TI | FHD+ | 120HZ)
    ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
    Đặc tínhChi tiết thông số
    Vi xử lýIntel® Core™ i9-12900H (14 nhân, 20 luồng, 2.5GHz up to 5.0GHz, 24MB Cache)
    Bộ nhớ RAM16GB LPDDR5 5200MHz (Onboard)
    Ổ cứng1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230)
    Đồ họaNVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Ti Laptop GPU 4GB GDDR6 (TGP 40W)
    Màn hình13.4” FHD+ (1920 x 1200) IPS, 120Hz, 100% sRGB, Pantone Validated, Touch Screen
    Kết nối1x Thunderbolt™ 4, 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C, 1x USB 2.0 Type-A, ROG XG Mobile Interface, MicroSD
    Bàn phímBacklit Chiclet Keyboard 1-Zone RGB (Có thể tháo rời)
    Hệ điều hànhWindows 11 Home/Pro bản quyền
    Pin & Sạc56WHrs, Bộ sạc Type-C 100W
    Trọng lượng~1.18 kg (Tablet), ~1.52 kg (Kèm bàn phím)
     
    DELL G15 5520 (i5-12500H | 16GB | 512GB | RTX 3050Ti | FHD 120Hz)Alternative view of DELL G15 5520 (i5-12500H | 16GB | 512GB | RTX 3050Ti | FHD 120Hz)
    Xem nhanh

    DELL G15 5520 (i5-12500H | 16GB | 512GB | RTX 3050Ti | FHD 120Hz)

    DELL G15 5520 (i5-12500H | 16GB | 512GB | RTX 3050Ti | FHD 120Hz)
    ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
    Đặc tínhChi tiết thông số
    Vi xử lýIntel® Core™ i5-12500H (12 nhân, 16 luồng, 2.5GHz up to 4.5GHz, 18MB Cache) [2] [4] [9]
    Bộ nhớ RAM16GB DDR5 4800MHz (2 khe, nâng cấp tối đa 32GB) [3]
    Ổ cứng512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD [3] [4]
    Đồ họaNVIDIA® GeForce RTX™ 3050Ti Laptop GPU 4GB GDDR6 (TGP 95W) [2] [9]
    Màn hình15.6 inch FHD (1920 x 1080) WVA, 120Hz, 250 nits, Anti-Glare [3] [4] [6] [7] [8]
    Cổng kết nối3x USB 3.2 Gen 1, 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (DisplayPort), HDMI 2.1, RJ45, Jack tai nghe 3.5mm [5] [10]
    Bàn phímBàn phím Fullsize có đèn nền cam/trắng (tùy phiên bản)
    Hệ điều hànhWindows 11 Home/Pro bản quyền
    Pin & Sạc86WHr, Bộ sạc 240W
    Trọng lượng~2.50 kg [11]
     
    (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 PRO 2023 (R9-7945HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 | 2K | 240Hz)Alternative view of (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 PRO 2023 (R9-7945HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 | 2K | 240Hz)
    Xem nhanh

    (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 PRO 2023 (R9-7945HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 | 2K | 240Hz)

    (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 PRO 2023 (R9-7945HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 | 2K | 240Hz)
    ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT 
    Đặc tínhChi tiết thông số
    Vi xử lýAMD Ryzen™ 9 7945HX (16 nhân, 32 luồng, 2.5GHz up to 5.4GHz, 64MB L3 Cache)
    Bộ nhớ RAM16GB DDR5 5200MHz (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB)
    Ổ cứng1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Trống 1 khe M.2 nâng cấp)
    Đồ họaNVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 (TGP 140W)
    Màn hình16" WQXGA (2560 x 1600) IPS, 240Hz, 500 nits, 100% sRGB, G-Sync, Dolby Vision
    Kết nối2x USB-C 3.2 Gen 2, 4x USB 3.2 Gen 1, 1x HDMI 2.1, 1x RJ45, Jack 3.5mm
    Bàn phímLegion TrueStrike 4-Zone RGB Backlit
    Hệ điều hànhWindows 11 Home bản quyền
    Pin & Sạc80Wh, Bộ sạc 300W
    Trọng lượng~2.55 kg
     
    (LIKENEW) LENOVO LEGION-5 R7000 2025 (R7-H255 | VGA 5060 |16GB | 512GB | 2K-180Hz)Alternative view of (LIKENEW) LENOVO LEGION-5 R7000 2025 (R7-H255 | VGA 5060 |16GB | 512GB | 2K-180Hz)
    Xem nhanh

    (LIKENEW) LENOVO LEGION-5 R7000 2025 (R7-H255 | VGA 5060 |16GB | 512GB | 2K-180Hz)

    (LIKENEW) LENOVO LEGION-5 R7000 2025 (R7-H255 | VGA 5060 |16GB | 512GB | 2K-180Hz)

    ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

    Đặc tínhChi tiết thông số
    Vi xử lýAMD Ryzen™ 7 H 255 (8 nhân, 16 luồng, Zen 4, boost clock 4.9 GHz)
    Bộ nhớ RAM16GB DDR5 (có thể nâng cấp)
    Ổ cứng512GB PCIe Gen 4 SSD (có khe trống nâng cấp)
    Đồ họaNVIDIA® GeForce RTX™ 5060 Laptop GPU (kiến trúc Blackwell, TGP 170W)
    Màn hình15.3 inch, 2.5K (2560 x 1600), 180Hz, 400 nits, 100% sRGB, 3ms
    Cổng kết nối2x USB-C (10Gbps), 3x USB-A (5Gbps), 1x HDMI 2.1, RJ45, 3.5mm combo jack
    Pin & SạcHỗ trợ sạc USB-C 140W, sạc 245W đi kèm
    Trọng lượng~2.3 kg
    Màu sắcXám (Luna Grey hoặc Storm Grey)
    Bàn phímLegion TrueStrike, LED trắng hoặc RGB

    Giảm giá!
    (LIKENEW) LENOVO LEGION R7000 2024 (R7 8745H | 16GB | 512GB | RTX 4060 | FHD | 144Hz)Alternative view of (LIKENEW) LENOVO LEGION R7000 2024 (R7 8745H | 16GB | 512GB | RTX 4060 | FHD | 144Hz)
    Xem nhanh

    (LIKENEW) LENOVO LEGION R7000 2024 (R7 8745H | 16GB | 512GB | RTX 4060 | FHD | 144Hz)

    26.000.000₫ Giá gốc là: 26.000.000₫.24.500.000₫Giá hiện tại là: 24.500.000₫.
    (LIKENEW) LENOVO LEGION R7000 2024 (R7 8745H | 16GB | 512GB | RTX 4060 | FHD | 144Hz)
    ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
    Đặc tínhChi tiết thông số
    Vi xử lýAMD Ryzen™ 7 8745H (8 nhân, 16 luồng, 3.6GHz up to 4.9GHz, 16MB L3 Cache)
    Bộ nhớ RAM16GB DDR5 5600MHz (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB)
    Ổ cứng512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Trống 1 khe M.2 nâng cấp)
    Đồ họaNVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6 (TGP 125W)
    Màn hình15.6” FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, 100% sRGB, 350 nits, G-Sync, FreeSync
    Kết nối2x USB-C (DP 1.4, Power Delivery), 3x USB-A 3.2 Gen 1, HDMI 2.1, RJ45, Jack 3.5mm
    Bàn phímLegion TrueStrike Keyboard, hỗ trợ đèn nền trắng/RGB
    Hệ điều hànhWindows 11 Home bản quyền
    Pin & Sạc4 Cell 60Wh, Bộ sạc 230W
    Trọng lượng~2.30 kg

    (LIKENEW) ASUS ROG FLOW Z13 GZ301 (I7 12700H | 16GB | 512GB | RTX 3050 | 13.4" FHD+ | 120Hz)Alternative view of (LIKENEW) ASUS ROG FLOW Z13 GZ301 (I7 12700H | 16GB | 512GB | RTX 3050 | 13.4" FHD+ | 120Hz)
    Xem nhanh

    (LIKENEW) ASUS ROG FLOW Z13 GZ301 (I7 12700H | 16GB | 512GB | RTX 3050 | 13.4″ FHD+ | 120Hz)

    (LIKENEW) ASUS ROG FLOW Z13 GZ301 (I7 12700H | 16GB | 512GB | RTX 3050 | 13.4″ FHD+ | 120Hz)
    ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT 
    Đặc tínhChi tiết thông số
    Vi xử lýIntel® Core™ i7-12700H (14 nhân, 20 luồng, 2.3GHz up to 4.7GHz, 24MB Cache)
    Bộ nhớ RAM16GB LPDDR5 5200MHz (Onboard)
    Ổ cứng512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230)
    Đồ họaNVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU 4GB GDDR6 (ROG Boost: 1107.5MHz* at 40W)
    Màn hình13.4" FHD+ (1920 x 1200) 16:10, 120Hz, IPS-level, Touch, 100% sRGB, Pantone Validated
    Kết nối1x Thunderbolt™ 4, 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C, 1x USB 2.0 Type-A, 1x ROG XG Mobile Interface, MicroSD reader
    Bàn phímDetachable RGB Backlit Chiclet Keyboard (1-Zone RGB)
    Hệ điều hànhWindows 11 Home bản quyền
    Pin & Sạc56WHrs, 4-cell Li-ion, Bộ sạc TYPE-C 100W
    Trọng lượng1.18 kg (Tablet) + 0.34 kg (Keyboard)
     
    (LIKENEW) ASUS ROG STRIX G17 (2022) G713RM (R7-6800H | 16GB | 1TB | RTX 3060 140W | FHD 360Hz)Alternative view of (LIKENEW) ASUS ROG STRIX G17 (2022) G713RM (R7-6800H | 16GB | 1TB | RTX 3060 140W | FHD 360Hz)
    Xem nhanh

    (LIKENEW) ASUS ROG STRIX G17 (2022) G713RM (R7-6800H | 16GB | 1TB | RTX 3060 140W | FHD 360Hz)

    (LIKENEW) ASUS ROG STRIX G17 (2022) G713RM (R7-6800H | 16GB | 1TB | RTX 3060 140W | FHD 360Hz)
    ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
    Đặc tínhChi tiết thông số
    Vi xử lýAMD Ryzen™ 7 6800H (8 nhân, 16 luồng, 3.2GHz up to 4.7GHz, 16MB Cache)
    Bộ nhớ RAM16GB DDR5 4800MHz (2 khe 8GB, nâng cấp tối đa 64GB)
    Ổ cứng1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
    Đồ họaNVIDIA® GeForce RTX™ 3060 Laptop GPU 6GB GDDR6 (TGP 140W)
    Màn hình17.3" Full HD (1920 x 1080) IPS, 360Hz, FreeSync
    Trọng lượng~2.80 kg
    Hệ điều hànhWindows 11 Home/Pro bản quyền (tùy cấu hình)
     
    (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 PRO 2025 (ULTRA 9 275HX | 32GB | 1TB | RTX 5060 8G | 2K OLED 240HZ)Alternative view of (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 PRO 2025 (ULTRA 9 275HX | 32GB | 1TB | RTX 5060 8G | 2K OLED 240HZ)
    Xem nhanh

    (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 PRO 2025 (ULTRA 9 275HX | 32GB | 1TB | RTX 5060 8G | 2K OLED 240HZ)

    (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 PRO 2025 (ULTRA 9 275HX | 32GB | 1TB | RTX 5060 8G | 2K OLED 240HZ)
    ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
    Đặc tínhChi tiết thông số
    Vi xử lýIntel® Core™ Ultra 9 275HX (24 nhân, 24 luồng, P-core up to 5.4GHz, 36MB Cache)
    Bộ nhớ RAM32GB DDR5 5600MHz (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB)
    Ổ cứng1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Trống 1 khe M.2 nâng cấp)
    Đồ họaNVIDIA® GeForce RTX™ 5060 Laptop GPU 8GB GDDR7
    Màn hình16" 2.5K (2560 x 1600) OLED, 240Hz, 1ms, 100% DCI-P3, 500 nits, G-Sync
    Kết nối1x Thunderbolt™ 4, 1x USB-C 3.2 Gen 2 (PD/DP), 3x USB-A 3.2 Gen 1, HDMI 2.1, RJ45
    Bàn phímLegion TrueStrike 4-Zone RGB, hỗ trợ phím số
    Hệ điều hànhWindows 11 Home bản quyền
    Pin & Sạc80Wh, Bộ sạc 300W
    Trọng lượng~2.40 kg
     
    (LIKENEW) MSI KATANA 15 Hx i7-14650Hx |16 | 512 | 5060 | 2k5-165hzAlternative view of (LIKENEW) MSI KATANA 15 Hx i7-14650Hx |16 | 512 | 5060 | 2k5-165hz
    Xem nhanh

    (LIKENEW) MSI KATANA 15 Hx i7-14650Hx |16 | 512 | 5060 | 2k5-165hz

    (LIKENEW) MSI KATANA 15 Hx i7-14650Hx |16 | 512 | 5060 | 2k5-165hz

    ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

    Đặc tínhChi tiết thông số
    Vi xử lýIntel® Core™ i7-14650HX (14th Gen)
    Bộ nhớ RAM16GB DDR5-5600MHz (Nâng cấp tối đa 96GB)
    Ổ cứng512GB NVMe PCIe Gen4 SSD (1x M.2 SSD slot)
    Đồ họaNVIDIA® GeForce RTX™ 5060 Laptop GPU 8GB GDDR7 (115W TGP)
    Màn hình15.6” QHD (2560x1440), 165Hz, IPS-Level
    ChipsetIntel® HM770
    WebcamHD type (30fps@720p)
    Bàn phím4-Zone RGB Gaming Keyboard with Copilot Key
    Kết nốiGb LAN, Wi-Fi 6E 802.11 ax, Bluetooth v5.3
    Âm thanh2x 2W Speaker, 1x Mic-in/Headphone-out Combo Jack
    Cổng kết nối1x RJ45, 1x Type-C (USB3.2 Gen2 / DP™/ PD 3.0), 3x Type-A USB3.2 Gen2, 1x HDMI™ 2.1
    Pin4-Cell, 75 Whr
    Adapter240W
    Kích thước359 x 262 x 25.5 mm
    Trọng lượng2.4 kg
    Màu sắcĐen
    Hệ điều hànhWindows 11 Home/Pro

    • 1
    • 2
    • 3
    • 4
    • 5
    • …
    • 10
    • 11
    • 12

    Danh mục sản phẩm

    • Laptop Gaming Acer
    • Laptop Gaming Asus
    • Laptop Gaming Dell
    • Laptop Gaming Gigabyte
    • Laptop Gaming HP
    • Laptop Gaming Lenovo
    • Laptop Gaming Msi
    • Laptop Gaming razer

     

     

    CS1: SỐ 19 NGUYỄN BỈNH KHIÊM, HAI BÀ TRƯNG, HÀ NỘI

    CS2: 480/15 Nguyễn Tri Phương, P9, Q10, TP.HCM

     

    HOTLINE: 0967 889 095

    EMAIL: LAPMAXVN@GMAIL.COM

    THỜI GIAN MỞ CỬA: 9:00 - 21:00

    CHÍNH SÁCH CHUNG

    • HƯỚNG DẪN MUA HÀNG
    • CHÍNH SÁCH ĐỔI TRẢ HÀNG
    • CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH
    • CHÍNH SÁCH GIAO HÀNG
    • CHÍNH SÁCH BẢO MẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG

     

    FANPAGE

    ĐƯỜNG ĐI
    Visa
    PayPal
    Stripe
    MasterCard
    Cash On Delivery
    Copyright 2026 © LAPMAX.VN
    • TRANG CHỦ
    • LAPTOP GAMING
      • Laptop Gaming Acer
      • Laptop Gaming Asus
      • Laptop Gaming Dell
      • Laptop Gaming Lenovo
      • Laptop Gaming HP
      • Laptop Gaming Msi
      • Laptop Gaming Gigabyte
      • Laptop Gaming razer
    • LAPTOP ĐỒ HỌA
    • LAPTOP WORKSTATION
    • LAPTOP VĂN PHÒNG
      • Laptop Văn Phòng Asus
      • Laptop Văn Phòng Acer
      • Laptop Văn Phòng Dell
      • Laptop Văn Phòng Lenovo
      • Laptop Văn Phòng HP
    • PC
      • PC GAMING – ĐỒ HỌA
      • PC VĂN PHÒNG
    • LINH KIỆN – PHỤ KIỆN
    • BÀI VIẾT
    Contact
    Messenger
    Zalo
    Phone