Bỏ qua nội dung
Thế giới đồ công nghệ – giá tốtThế giới đồ công nghệ – giá tốt
  • TRANG CHỦ
  • LAPTOP GAMING
    • Laptop Gaming Acer
    • Laptop Gaming Asus
    • Laptop Gaming Dell
    • Laptop Gaming Lenovo
    • Laptop Gaming HP
    • Laptop Gaming Msi
    • Laptop Gaming Gigabyte
    • Laptop Gaming razer
  • LAPTOP ĐỒ HỌA
  • LAPTOP WORKSTATION
  • LAPTOP VĂN PHÒNG
    • Laptop Văn Phòng Asus
    • Laptop Văn Phòng Acer
    • Laptop Văn Phòng Dell
    • Laptop Văn Phòng Lenovo
    • Laptop Văn Phòng HP
  • PC
    • PC GAMING – ĐỒ HỌA
    • PC VĂN PHÒNG
  • LINH KIỆN – PHỤ KIỆN
  • BÀI VIẾT
  • Giỏ hàng 0
    • Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

      Quay trở lại cửa hàng

  • 0
    Giỏ hàng

    Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

    Quay trở lại cửa hàng

    Trang chủ » Laptop Gaming » Laptop Gaming Asus

    Laptop Gaming Asus

    (LIKENEW) ROG FLOW Z13-2025 (AI Max + 395w | 32GB | 1TB| VGA 8060S | 2.5K-180HZ)(LIKENEW) ROG FLOW Z13-2025 (AI Max + 395w | 32GB | 1TB| VGA 8060S | 2.5K-180HZ)
    Xem nhanh

    (LIKENEW) ROG FLOW Z13-2025 (AI Max + 395w | 32GB | 1TB| VGA 8060S | 2.5K-180HZ)

    (LIKENEW) ROG FLOW Z13-2025 (AI Max + 395w | 32GB | 1TB| VGA 8060S | 2.5K-180HZ)

    ⚙️ CẤU HÌNH CHI TIẾT

    Thông số kỹ thuậtChi tiết
    Vi xử lýAMD Ryzen™ AI MAX+ 395 Processor 3.0GHz (80MB Cache, up to 5.1GHz, 16 cores, 32 Threads); AMD XDNA™ NPU up to 50TOPS
    Bộ nhớ RAM32GB LPDDR5X 8000 on board (hỗ trợ Quad Channel)
    Bộ nhớ lưu trữ1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230)
    Đồ hoạAMD Radeon™ 8060S Graphics
    Màn hình13.4-inch, 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, IPS-level, Anti-glare, DCI-P3: 100%, 180Hz, Adaptive-Sync, Pantone Validated, Touch Screen, Hỗ trợ bút Stylus
    Kết nối ngoại vi1x 3.5mm Combo Audio Jack, 1x HDMI 2.1 FRL, 2x Type-C USB 4 (DisplayPort™ / Power Delivery), 1x USB 3.2 Gen 2 Type-A, 1x microSD Card Reader (UHS-II), Hỗ trợ XG Mobile GC34
    Bàn phímBacklit Chiclet Keyboard 1-Zone RGB, Có phím Copilot
    Hệ điều hànhWindows 11 Home
    Tính năng khácCamera IR 5MP (Windows Hello), Camera 13MP, Smart Amp Technology, Hi-Res certification, Dolby Atmos, 3-microphone array, Wi-Fi 7, Bluetooth® 5.4, AURA SYNC, Aura Sync Light Bar
    Trọng lượng1.20 Kg (2.65 lbs)
    Pin & sạc70WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion, Adapter 200W AC (Output: 20V DC, 10A, 200W; Input: 100-240V AC, 50/60Hz universal)

    (LIKENEW) ASUS ROG STRIX G17 G713PV (RYZEN 9 7945HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 8GB | 17.3” 2K 240HZ)(LIKENEW) ASUS ROG STRIX G17 G713PV (RYZEN 9 7945HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 8GB | 17.3” 2K 240HZ)
    Xem nhanh

    (LIKENEW) ASUS ROG STRIX G17 G713PV (RYZEN 9 7945HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 8GB | 17.3” 2K 240HZ)

    (LIKENEW) ASUS ROG STRIX G17 G713PV (RYZEN 9 7945HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 8GB | 17.3” 2K 240HZ)

    ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

    Đặc tínhChi tiết thông số
    Vi xử lýAMD Ryzen™ 9 7945HX (16 nhân, 32 luồng, 2.5GHz up to 5.4GHz, 64MB L3 Cache)
    Bộ nhớ RAM16GB DDR5 4800MHz (2 khe SO-DIMM, nâng cấp tối đa 64GB)
    Ổ cứng1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Trống 1 khe M.2 nâng cấp)
    Đồ họaNVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6 (TGP 140W)
    Màn hình17.3” WQHD (2560 x 1440) IPS, 240Hz, 3ms, DCI-P3 100%, G-Sync, MUX Switch
    Kết nối1x HDMI 2.1, 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (DP/PD), 1x RJ45
    Bàn phímBacklit Chiclet Keyboard Per-Key RGB, hỗ trợ Aura Sync
    Hệ điều hànhWindows 11 Home bản quyền
    Pin & Sạc90WHrs, Bộ sạc 280W
    Trọng lượng2.80 kg

    (LIKENEW) ASUS ROG FLOW Z13 GZ301ZE (I9-12900H | 16GB | 1TB | RTX 3050TI | FHD+ | 120HZ)Alternative view of (LIKENEW) ASUS ROG FLOW Z13 GZ301ZE (I9-12900H | 16GB | 1TB | RTX 3050TI | FHD+ | 120HZ)
    Xem nhanh

    (LIKENEW) ASUS ROG FLOW Z13 GZ301ZE (I9-12900H | 16GB | 1TB | RTX 3050TI | FHD+ | 120HZ)

    (LIKENEW) ASUS ROG FLOW Z13 GZ301ZE (I9-12900H | 16GB | 1TB | RTX 3050TI | FHD+ | 120HZ)
    ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
    Đặc tínhChi tiết thông số
    Vi xử lýIntel® Core™ i9-12900H (14 nhân, 20 luồng, 2.5GHz up to 5.0GHz, 24MB Cache)
    Bộ nhớ RAM16GB LPDDR5 5200MHz (Onboard)
    Ổ cứng1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230)
    Đồ họaNVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Ti Laptop GPU 4GB GDDR6 (TGP 40W)
    Màn hình13.4” FHD+ (1920 x 1200) IPS, 120Hz, 100% sRGB, Pantone Validated, Touch Screen
    Kết nối1x Thunderbolt™ 4, 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C, 1x USB 2.0 Type-A, ROG XG Mobile Interface, MicroSD
    Bàn phímBacklit Chiclet Keyboard 1-Zone RGB (Có thể tháo rời)
    Hệ điều hànhWindows 11 Home/Pro bản quyền
    Pin & Sạc56WHrs, Bộ sạc Type-C 100W
    Trọng lượng~1.18 kg (Tablet), ~1.52 kg (Kèm bàn phím)
     
    (LIKENEW) ASUS ROG FLOW Z13 GZ301 (I7 12700H | 16GB | 512GB | RTX 3050 | 13.4" FHD+ | 120Hz)Alternative view of (LIKENEW) ASUS ROG FLOW Z13 GZ301 (I7 12700H | 16GB | 512GB | RTX 3050 | 13.4" FHD+ | 120Hz)
    Xem nhanh

    (LIKENEW) ASUS ROG FLOW Z13 GZ301 (I7 12700H | 16GB | 512GB | RTX 3050 | 13.4″ FHD+ | 120Hz)

    (LIKENEW) ASUS ROG FLOW Z13 GZ301 (I7 12700H | 16GB | 512GB | RTX 3050 | 13.4″ FHD+ | 120Hz)
    ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT 
    Đặc tínhChi tiết thông số
    Vi xử lýIntel® Core™ i7-12700H (14 nhân, 20 luồng, 2.3GHz up to 4.7GHz, 24MB Cache)
    Bộ nhớ RAM16GB LPDDR5 5200MHz (Onboard)
    Ổ cứng512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230)
    Đồ họaNVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU 4GB GDDR6 (ROG Boost: 1107.5MHz* at 40W)
    Màn hình13.4" FHD+ (1920 x 1200) 16:10, 120Hz, IPS-level, Touch, 100% sRGB, Pantone Validated
    Kết nối1x Thunderbolt™ 4, 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C, 1x USB 2.0 Type-A, 1x ROG XG Mobile Interface, MicroSD reader
    Bàn phímDetachable RGB Backlit Chiclet Keyboard (1-Zone RGB)
    Hệ điều hànhWindows 11 Home bản quyền
    Pin & Sạc56WHrs, 4-cell Li-ion, Bộ sạc TYPE-C 100W
    Trọng lượng1.18 kg (Tablet) + 0.34 kg (Keyboard)
     
    (LIKENEW) ASUS ROG STRIX G17 (2022) G713RM (R7-6800H | 16GB | 1TB | RTX 3060 140W | FHD 360Hz)Alternative view of (LIKENEW) ASUS ROG STRIX G17 (2022) G713RM (R7-6800H | 16GB | 1TB | RTX 3060 140W | FHD 360Hz)
    Xem nhanh

    (LIKENEW) ASUS ROG STRIX G17 (2022) G713RM (R7-6800H | 16GB | 1TB | RTX 3060 140W | FHD 360Hz)

    (LIKENEW) ASUS ROG STRIX G17 (2022) G713RM (R7-6800H | 16GB | 1TB | RTX 3060 140W | FHD 360Hz)
    ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
    Đặc tínhChi tiết thông số
    Vi xử lýAMD Ryzen™ 7 6800H (8 nhân, 16 luồng, 3.2GHz up to 4.7GHz, 16MB Cache)
    Bộ nhớ RAM16GB DDR5 4800MHz (2 khe 8GB, nâng cấp tối đa 64GB)
    Ổ cứng1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
    Đồ họaNVIDIA® GeForce RTX™ 3060 Laptop GPU 6GB GDDR6 (TGP 140W)
    Màn hình17.3" Full HD (1920 x 1080) IPS, 360Hz, FreeSync
    Trọng lượng~2.80 kg
    Hệ điều hànhWindows 11 Home/Pro bản quyền (tùy cấu hình)
     
    (LIKENEW) ROG STRIX G17 G713RM (R7-6800H | 16GB | 512GB | RTX 3060 6G | FHD | 360Hz)Alternative view of (LIKENEW) ROG STRIX G17 G713RM (R7-6800H | 16GB | 512GB | RTX 3060 6G | FHD | 360Hz)
    Xem nhanh

    (LIKENEW) ROG STRIX G17 G713RM (R7-6800H | 16GB | 512GB | RTX 3060 6G | FHD | 360Hz)

    (LIKENEW) ROG STRIX G17 G713RM (R7-6800H | 16GB | 512GB | RTX 3060 6G | FHD | 360Hz)

    Đặc tínhChi tiết thông số
    Vi xử lýAMD Ryzen 7 6800H (8 nhân/16 luồng, 3.2-4.7GHz)
    Bộ nhớ RAM16GB DDR5-4800MHz
    Ổ cứng512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
    Đồ họaNVIDIA GeForce RTX 3060 6GB GDDR6 (140W)
    Màn hình17.3” FHD (1920x1080) IPS, 360Hz, 3ms, 100% sRGB
    Kết nối2x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 2x USB 3.2 Gen 2 Type-C (1 hỗ trợ DP/PD/G-SYNC), HDMI 2.0b, LAN 2.5G, Jack 3.5mm
    Bàn phímPer-Key RGB Backlit Chiclet
    Hệ điều hànhWindows 11 Home
    Pin & Sạc90Wh, Sạc 240W
    Trọng lượng~2.80 kg

    ASUS ROG ZEPHYRUS G16 2024Alternative view of (LIKENEW) ASUS ROG ZEPHYRUS G16 2024 (ULTRA 9 185H | 32GB | 1TB | RTX 4060 8G | 2.5K OLED | 240HZ)
    Xem nhanh

    (LIKENEW) ASUS ROG ZEPHYRUS G16 2024 (ULTRA 9 185H | 32GB | 1TB | RTX 4060 8G | 2.5K OLED | 240HZ)

    (LIKENEW) ASUS ROG ZEPHYRUS G16 2024 (ULTRA 9 185H | 32GB | 1TB | RTX 4060 8G | 2.5K OLED | 240HZ)

    Tiêu chí
    Thông số chi tiết
    Vi xử lý
    Intel® Core™ Ultra 9 Processor 185H (16 nhân, 22 luồng, xung nhịp lên đến 5.1 GHz)
    Bộ nhớ RAM
    32GB LPDDR5X 7467MHz (Onboard)
    Bộ nhớ lưu trữ
    1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
    Đồ hoạ
    NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 (TGP 100W)
    Màn hình
    16-inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA), OLED, 240Hz, 0.2ms, 100% DCI-P3, G-Sync, Pantone Validated
    Kết nối ngoại vi
    1x Thunderbolt™ 4, 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C, 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A, 1x HDMI 2.1 FRL, 1x 3.5mm Audio Jack, 1x SD Card Reader
    Bàn phím
    Backlit Chiclet Keyboard 1-Zone RGB
    Hệ điều hành
    Windows 11
    Tính năng khác
    Camera 1080P FHD IR, Wi-Fi 6E, Bluetooth® 5.3, Hệ thống 4 loa Dolby Atmos
    Trọng lượng
    ~1.85 kg
    Pin & sạc
    90WHrs, 4-cell Li-ion, Sạc 200W
    ASUS ROG STRIX G16 G614Alternative view of (LIKENEW) ASUS ROG STRIX G16 G614 (RYZEN 9 9955HX | 16GB | 1TB | RTX 5060 8GB | 2.5K 240HZ)
    Xem nhanh

    (LIKENEW) ASUS ROG STRIX G16 G614 (RYZEN 9 9955HX | 16GB | 1TB | RTX 5060 8GB | 2.5K 240HZ)

    (LIKENEW) ASUS ROG STRIX G16 G614 (RYZEN 9 9955HX | 16GB | 1TB | RTX 5060 8GB | 2.5K 240HZ)

    ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

    Đặc tính
    Chi tiết thông số
    Vi xử lý
    AMD Ryzen™ 9 9955HX (16 nhân, 32 luồng, 2.5GHz up to 5.4GHz, 80MB Cache)
    Bộ nhớ RAM
    16GB DDR5 5600MHz (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB)
    Ổ cứng
    1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Trống 1 khe M.2 nâng cấp)
    Đồ họa
    NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 Laptop GPU 8GB GDDR7
    Màn hình
    16" 2.5K (2560 x 1600) WQXGA, 240Hz, 3ms, DCI-P3 100%, ROG Nebula Display
    Kết nối
    1x USB4, 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C, 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A, HDMI 2.1, RJ45
    Bàn phím
    Backlit Chiclet Keyboard Per-Key RGB, hỗ trợ NumberPad
    Hệ điều hành
    Windows 11 Home/Pro bản quyền
    Pin & Sạc
    90WHrs, Bộ sạc 280W / 330W
    Trọng lượng
    ~2.50 kg
    ASUS ROG STRIX SCAR 18 2024 G834JYRAlternative view of (LIKENEW) ASUS ROG STRIX SCAR 18 2024 G834JYR (I9 14900HX | 32GB | 1TB | RTX 4090 16G | 18" 2.5K 240HZ)
    Xem nhanh

    (LIKENEW) ASUS ROG STRIX SCAR 18 2024 G834JYR (I9 14900HX | 32GB | 1TB | RTX 4090 16G | 18″ 2.5K 240HZ)

    (LIKENEW) ASUS ROG STRIX SCAR 18 2024 G834JYR (I9 14900HX | 32GB | 1TB | RTX 4090 16G | 18″ 2.5K 240HZ)

    Thông số kỹ thuật

    Thành phần
    Chi tiết
    Vi xử lý
    Intel Core i9-14900HX (24 nhân / 32 luồng, xung nhịp lên đến 5.8 GHz)
    Bộ nhớ RAM
    32GB DDR5-5600MHz (2x16GB), hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB
    Bộ nhớ lưu trữ
    1TB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (Hỗ trợ RAID 0)
    Đồ hoạ
    NVIDIA GeForce RTX 4090 Laptop GPU 16GB GDDR6 (TGP 175W)
    Màn hình
    18-inch QHD+ (2560 x 1600) 16:10, 240Hz/3ms, Mini LED, 100% DCI-P3, 1100 nits
    Kết nối ngoại vi
    1x Thunderbolt 4, 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C, 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A, 1x HDMI 2.1 FRL, 1x 2.5G LAN, 1x 3.5mm Audio Jack
    Bàn phím
    Chiclet Per-Key RGB, hỗ trợ Aura Sync, có phím số (NumPad)
    Hệ điều hành
    Windows 11 Home
    Tính năng khác
    Camera HD 720P, Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3, Hệ thống 4 loa Dolby Atmos
    Trọng lượng
    ~3.10 kg
    Pin & sạc
    90WHrs, Sạc 330W AC Adapter, Hỗ trợ sạc Type-C 100W
    ASUS ROG STRIX SCAR 16 2023 (I9 13980HX | 16GB | 1TB | RTX 4080 12G | 2K | 240HZ)Alternative view of (LIKENEW) ASUS ROG STRIX SCAR 16 2023 (I9 13980HX | 16GB | 1TB | RTX 4080 12G | 2K | 240HZ)
    Xem nhanh

    (LIKENEW) ASUS ROG STRIX SCAR 16 2023 (I9 13980HX | 16GB | 1TB | RTX 4080 12G | 2K | 240HZ)

    (LIKENEW) ASUS ROG STRIX SCAR 16 2023 (I9 13980HX | 16GB | 1TB | RTX 4080 12G | 2K | 240HZ)

    ⚙️ CẤU HÌNH CHI TIẾT

    Thông số
    Chi tiết
    Vi xử lý
    Intel Core i9-13980HX (24 nhân / 32 luồng, xung nhịp lên đến 5.6 GHz)
    Bộ nhớ RAM
    16GB DDR5-4800MHz (Hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB)
    Bộ nhớ lưu trữ
    1TB PCIe 4.0 NVMe M.2 Performance SSD
    Đồ hoạ
    NVIDIA GeForce RTX 4080 Laptop GPU 12GB GDDR6 (TGP 175W)
    Màn hình
    16-inch QHD+ 16:10 (2560 x 1600), 240Hz, 3ms, 100% DCI-P3, Mini LED (ROG Nebula HDR)
    Kết nối ngoại vi
    1x Thunderbolt 4, 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C, 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A, 1x HDMI 2.1 FRL, 1x 2.5G LAN, 1x 3.5mm Audio Jack
    Bàn phím
    Backlit Chiclet Keyboard Per-Key RGB
    Hệ điều hành
    Windows 11 Pro
    Tính năng khác
    Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3, 720P HD camera
    Trọng lượng
    ~2.60 kg
    Pin & sạc
    90WHrs, 4-cell Li-ion, Sạc 330W
    ASUS ROG STRIX G16 2024 (I9-14900HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 8G | 2K 240HZ)Alternative view of (LIKENEW) ASUS ROG STRIX G16 2024 (I9-14900HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 8G | 2K 240HZ)
    Xem nhanh

    (LIKENEW) ASUS ROG STRIX G16 2024 (I9-14900HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 8G | 2K 240HZ)

    (LIKENEW) ASUS ROG STRIX G16 2024 (I9-14900HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 8G | 2K 240HZ)

    Thông số kỹ thuật ASUS ROG Strix G16 2024

    Thành phần
    Chi tiết
    Vi xử lý
    Intel® Core™ i9-14900HX (24 nhân, 32 luồng, up to 5.8GHz, 36MB Cache)
    Bộ nhớ RAM
    16GB DDR5-5600MHz (2x8GB), nâng cấp tối đa 32GB
    Bộ nhớ lưu trữ
    1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
    Đồ hoạ
    NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 (TGP 140W)
    Màn hình
    16" QHD+ (2560 x 1600) IPS, 240Hz, 3ms, 100% DCI-P3, ROG Nebula Display
    Kết nối ngoại vi
    1x Thunderbolt™ 4, 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C, 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A, 1x HDMI 2.1, 1x RJ45
    Bàn phím
    Backlit Chiclet Keyboard Per-Key RGB, hỗ trợ NumberPad
    Hệ điều hành
    Windows 11 bản quyền
    Tính năng khác
    Camera 720P HD, Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3, Dolby Atmos
    Trọng lượng
    ~2.50 kg
    Pin & sạc
    90Whrs, Bộ sạc 280W

    ASUS ROG STRIX G18 (I9-13980HX | 16GB | 1TB | RTX 4070 | 2K | 240HZ)Alternative view of (LIKENEW) ASUS ROG STRIX G18 (I9- 13980HX | 16GB | 1TB | RTX 4070 | 2K | 240HZ)
    Xem nhanh

    (LIKENEW) ASUS ROG STRIX G18 (I9- 13980HX | 16GB | 1TB | RTX 4070 | 2K | 240HZ)

    (LIKENEW) ASUS ROG STRIX G18 (I9- 13980HX | 16GB | 1TB | RTX 4070 | 2K | 240HZ)

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT ASUS ROG STRIX G18 (2023)

    Đặc tính
    Thông số chi tiết
    Vi xử lý
    Intel Core i9-13980HX (24 nhân, 32 luồng, Turbo 5.6GHz, 36MB Cache)
    Bộ nhớ RAM
    16GB DDR5 4800MHz (Hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB)
    Bộ nhớ lưu trữ
    1TB SSD M.2 PCIe Gen 4 NVMe
    Đồ hoạ
    NVIDIA GeForce RTX 4070 8GB GDDR6 (TGP 140W)
    Màn hình
    18″ QHD+ (2560 x 1600), 240Hz, IPS, 100% DCI-P3, 500 nits, G-Sync, Dolby Vision HDR
    Kết nối ngoại vi
    1x Thunderbolt 4, 1x USB-C 3.2 Gen 2 (DisplayPort/Power Delivery), 2x USB-A 3.2 Gen 2, 1x HDMI 2.1, 1x RJ45 (2.5G LAN)
    Bàn phím
    RGB từng phím (Per-key RGB), hành trình phím 2.0mm
    Hệ điều hành
    Windows 11 Home bản quyền
    Tính năng khác
    Webcam 720p HD, Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.2, Hệ thống loa Dolby Atmos
    Trọng lượng
    ~3.0 kg
    Pin & sạc
    90Wh, Sạc 280W
    • 1
    • 2
    • 3
    • 4

    LapMax

    Cơ sở 1: Số 11 ngõ 3 Thái Hà, Phường Thịnh Liệt, Hà Nội.Cơ sở 2: 860/42/1B Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Hồ Chí Minh.Số điện thoại: 0967 889 095Email: lapmaxvn@gmail.comThời gian mở cửa: 08:00 - 22:30

    Chính sách

      • Hướng dẫn mua hàng
      • Chính sách đổi trả hàng
      • Chính sách bảo hành
      • Chính sách giao hàng

    Liên kết

      • Hướng dẫn mua hàng
      • Chính sách đổi trả hàng
      • Chính sách bảo hành
      • Chính sách giao hàng
    FANPAGE
    Visa
    PayPal
    Stripe
    MasterCard
    Cash On Delivery
    Copyright 2026 © LAPMAX.VN
    • TRANG CHỦ
    • LAPTOP GAMING
      • Laptop Gaming Acer
      • Laptop Gaming Asus
      • Laptop Gaming Dell
      • Laptop Gaming Lenovo
      • Laptop Gaming HP
      • Laptop Gaming Msi
      • Laptop Gaming Gigabyte
      • Laptop Gaming razer
    • LAPTOP ĐỒ HỌA
    • LAPTOP WORKSTATION
    • LAPTOP VĂN PHÒNG
      • Laptop Văn Phòng Asus
      • Laptop Văn Phòng Acer
      • Laptop Văn Phòng Dell
      • Laptop Văn Phòng Lenovo
      • Laptop Văn Phòng HP
    • PC
      • PC GAMING – ĐỒ HỌA
      • PC VĂN PHÒNG
    • LINH KIỆN – PHỤ KIỆN
    • BÀI VIẾT
    Contact
    Messenger
    Zalo
    Phone