Bỏ qua nội dung
  • CHÀO MỪNG ĐẾN VỚI LAPMAX - THẾ GIỚI LAPTOP CỦA BẠN
    Laptop 2nd – Gaming – Văn Phòng – WorstationLaptop 2nd – Gaming – Văn Phòng – Worstation
        • TRANG CHỦ
        • LAPTOP GAMING
          • Laptop Gaming Acer
          • Laptop Gaming Asus
          • Laptop Gaming Dell
          • Laptop Gaming Lenovo
          • Laptop Gaming HP
          • Laptop Gaming Msi
          • Laptop Gaming Gigabyte
          • Laptop Gaming razer
        • LAPTOP ĐỒ HỌA
        • LAPTOP WORKSTATION
        • LAPTOP VĂN PHÒNG
          • Laptop Văn Phòng Asus
          • Laptop Văn Phòng Acer
          • Laptop Văn Phòng Dell
          • Laptop Văn Phòng Lenovo
          • Laptop Văn Phòng HP
        • LINH KIỆN – PHỤ KIỆN
        • BÀI VIẾT

        Trang chủ » HÀNG MỚI VỀ » Trang 4

        HÀNG MỚI VỀ

        (LIKENEW) MSI KATANA 15 Hx i7-14650Hx |16 | 512 | 5060 | 2k5-165hzAlternative view of (LIKENEW) MSI KATANA 15 Hx i7-14650Hx |16 | 512 | 5060 | 2k5-165hz
        Xem nhanh

        (LIKENEW) MSI KATANA 15 Hx i7-14650Hx |16 | 512 | 5060 | 2k5-165hz

        (LIKENEW) MSI KATANA 15 Hx i7-14650Hx |16 | 512 | 5060 | 2k5-165hz

        ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

        Đặc tínhChi tiết thông số
        Vi xử lýIntel® Core™ i7-14650HX (14th Gen)
        Bộ nhớ RAM16GB DDR5-5600MHz (Nâng cấp tối đa 96GB)
        Ổ cứng512GB NVMe PCIe Gen4 SSD (1x M.2 SSD slot)
        Đồ họaNVIDIA® GeForce RTX™ 5060 Laptop GPU 8GB GDDR7 (115W TGP)
        Màn hình15.6” QHD (2560x1440), 165Hz, IPS-Level
        ChipsetIntel® HM770
        WebcamHD type (30fps@720p)
        Bàn phím4-Zone RGB Gaming Keyboard with Copilot Key
        Kết nốiGb LAN, Wi-Fi 6E 802.11 ax, Bluetooth v5.3
        Âm thanh2x 2W Speaker, 1x Mic-in/Headphone-out Combo Jack
        Cổng kết nối1x RJ45, 1x Type-C (USB3.2 Gen2 / DP™/ PD 3.0), 3x Type-A USB3.2 Gen2, 1x HDMI™ 2.1
        Pin4-Cell, 75 Whr
        Adapter240W
        Kích thước359 x 262 x 25.5 mm
        Trọng lượng2.4 kg
        Màu sắcĐen
        Hệ điều hànhWindows 11 Home/Pro

        (LIKENEW) ACER SHADOW 16 (I7 14650HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 | 2.5K 240Hz)Alternative view of (LIKENEW) ACER SHADOW 16 (I7 14650HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 | 2.5K 240Hz)
        Xem nhanh

        (LIKENEW) ACER SHADOW 16 (I7 14650HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 | 2.5K 240Hz)

        (LIKENEW) ACER SHADOW 16 (I7 14650HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 | 2.5K 240Hz)
        THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
        Đặc tínhChi tiết thông số
        Vi xử lýIntel® Core™ i7-14650HX (16 nhân, 24 luồng, 2.2GHz up to 5.2GHz, 33MB Cache)
        Bộ nhớ RAM16GB DDR5 5600MHz (Hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB)
        Ổ cứng1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Trống 1 khe M.2 nâng cấp)
        Đồ họaNVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6 (TGP 140W)
        Màn hình16” 2.5K (2560 x 1600) WQXGA, 240Hz, 100% sRGB, 500 nits, G-Sync
        Kết nối1x Thunderbolt™ 4, 3x USB 3.2 Gen 2, HDMI 2.1, RJ45, Jack 3.5mm, MicroSD Card
        Bàn phímBacklit RGB 4 vùng, Full-size với cụm phím số
        Hệ điều hànhWindows 11 Home bản quyền
        Pin & Sạc90WHrs, Bộ sạc 230W / 280W
        Trọng lượng~2.50 kg
         
        (LIKENEW) MSI VECTOR GP68 HX (I9 13950HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 8G | 2K | 240HZ)MSI VECTOR GP68 HX (I9 13950HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 8G | 2K | 240HZ)
        Xem nhanh

        (LIKENEW) MSI VECTOR GP68 HX (I9 13950HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 8G | 2K | 240HZ)

        26.000.000₫
        (LIKENEW) MSI VECTOR GP68 HX (I9 13950HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 8G | 2K | 240HZ)
        Đặc tínhChi tiết thông số
        Vi xử lýIntel® Core™ i9-13950HX (24 nhân, 32 luồng, up to 5.5GHz)
        Bộ nhớ RAM16GB DDR5 5600MHz (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB)
        Ổ cứng1TB NVMe PCIe Gen4 SSD (Hỗ trợ thêm 1 khe M.2 PCIe Gen5)
        Đồ họaNVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6 (140W TGP)
        Màn hình16” QHD+ (2560 x 1600) IPS-Level, 240Hz
        Cổng kết nối1x RJ45, 1x Thunderbolt™ 4, 2x Type-C (USB3.2 Gen2/DP/PD), 2x Type-A USB3.2 Gen1/Gen2, 1x SD Express Card Reader, 1x HDMI™ 2.1
        Bàn phímPer-Key RGB Gaming Keyboard by SteelSeries
        Hệ điều hànhWindows 11 Home/Pro bản quyền
        Pin & Sạc4-Cell, 90 Whr, Adapter 280W
        Trọng lượng2.67 kg
        Kết nối không dây802.11 ax Wi-Fi 6E + Bluetooth v5.3
        (LIKENEW) ROG STRIX G17 G713RM (R7-6800H | 16GB | 512GB | RTX 3060 6G | FHD | 360Hz)Alternative view of (LIKENEW) ROG STRIX G17 G713RM (R7-6800H | 16GB | 512GB | RTX 3060 6G | FHD | 360Hz)
        Xem nhanh

        (LIKENEW) ROG STRIX G17 G713RM (R7-6800H | 16GB | 512GB | RTX 3060 6G | FHD | 360Hz)

        21.000.000₫
        (LIKENEW) ROG STRIX G17 G713RM (R7-6800H | 16GB | 512GB | RTX 3060 6G | FHD | 360Hz)

        Đặc tínhChi tiết thông số
        Vi xử lýAMD Ryzen 7 6800H (8 nhân/16 luồng, 3.2-4.7GHz)
        Bộ nhớ RAM16GB DDR5-4800MHz
        Ổ cứng512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
        Đồ họaNVIDIA GeForce RTX 3060 6GB GDDR6 (140W)
        Màn hình17.3” FHD (1920x1080) IPS, 360Hz, 3ms, 100% sRGB
        Kết nối2x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 2x USB 3.2 Gen 2 Type-C (1 hỗ trợ DP/PD/G-SYNC), HDMI 2.0b, LAN 2.5G, Jack 3.5mm
        Bàn phímPer-Key RGB Backlit Chiclet
        Hệ điều hànhWindows 11 Home
        Pin & Sạc90Wh, Sạc 240W
        Trọng lượng~2.80 kg

        LEGION 5 Y7000 2024 (I7 13650HX | 24GB | 512GB | RTX 4060 8G | FHD | 144HZ)LEGION 5 Y7000 2024 (I7 13650HX | 24GB | 512GB | RTX 4060 8G | FHD | 144HZ)
        Xem nhanh

        (LIKENEW) LEGION 5 Y7000 2024 (I7 13650HX | 24GB | 512GB | RTX 4060 8G | FHD | 144HZ)

        (LIKENEW) LEGION 5 Y7000 2024 (I7 13650HX | 24GB | 512GB | RTX 4060 8G | FHD | 144HZ)
         
        Thông sốChi tiết
        Vi xử lýIntel Core i7-13650HX (14 nhân, 20 luồng, P-core 4.9GHz, E-core 3.6GHz, 24MB Cache)
        Bộ nhớ RAM24GB DDR5-4800
        Bộ nhớ lưu trữ512GB PCIe 4.0 x4 NVMe
        Đồ hoạNVIDIA GeForce RTX 4060 8GB GDDR6 (TGP 140W)
        Màn hình15.6 inch FHD (1920x1080), IPS 300nits, 100% sRGB, 144Hz, G-SYNC, Free-Sync Premium
        Kết nối ngoại vi2x USB-A 3.2 Gen 1, 1x USB-A (Always On), 2x USB-C 3.2 Gen 2 (DP 1.4, 1x PD 140W), 1x HDMI 2.1 (8K/60Hz), RJ-45, Jack 3.5mm
        Bàn phímBacklit Keyboard
        Hệ điều hànhWindows 11 Home
        Pin - Sạc60Wh & 230W
        Trọng lượng~2.3 kg
        Pin & sạc90WHrs, 4-cell Li-ion, Sạc 330W
         
        LEGION R7000 2024 (R7-8745H | 16GB | 512GB | RTX 4060 8G | FHD | 144Hz)Alternative view of (LIKENEW) LEGION R7000 2024 (R7-8745H | 16GB | 512GB | RTX 4060 8G | FHD | 144Hz)
        Xem nhanh

        (LIKENEW) LEGION R7000 2024 (R7-8745H | 16GB | 512GB | RTX 4060 8G | FHD | 144Hz)

        (LIKENEW) LEGION R7000 2024 (R7-8745H | 16GB | 512GB | RTX 4060 8G | FHD | 144Hz)
        Tiêu chí
        Chi tiết
        Vi xử lý
        AMD Ryzen 7 8745H (8 nhân, 16 luồng, Zen 4, 4nm)
        Bộ nhớ RAM
        16GB DDR5 5600MHz (Nâng cấp tối đa 64GB)
        Bộ nhớ lưu trữ
        512GB PCIe Gen 4.0x4 NVMe SSD
        Đồ hoạ
        NVIDIA GeForce RTX 4060 8GB GDDR6 (TGP 125W)
        Màn hình
        15.6 inch FHD (1920x1080) IPS, 144Hz, 100% sRGB, 300 nits, G-Sync, FreeSync
        Kết nối ngoại vi
        USB-C 3.2 Gen 2 (DisplayPort), USB-A 3.2 Gen 1, Jack 3.5mm, RJ45 Ethernet, HDMI 2.1
        Bàn phím
        TrueStrike Keyboard, LED trắng (tùy chọn RGB), Full-size
        Hệ điều hành
        Windows 11 Home
        Tính năng khác
        Nahimic Audio
        Trọng lượng
        ~2.3 kg
        Pin & sạc
        80Wh, Sạc 230W Slim Tip, hỗ trợ USB-C PD 140W
        LENOVO LEGION SLIM 7i GEN 8 (2023) - I9- 13900H | 32GB | 1TB | RTX 4060 8G | 3.2K 165HZAlternative view of (LIKENEW) LENOVO LEGION SLIM 7i GEN 8 (2023) - I9- 13900H | 32GB | 1TB | RTX 4060 8G | 3.2K 165HZ
        Xem nhanh

        (LIKENEW) LENOVO LEGION SLIM 7i GEN 8 (2023) – I9- 13900H | 32GB | 1TB | RTX 4060 8G | 3.2K 165HZ

        (LIKENEW) LENOVO LEGION SLIM 7i GEN 8 (2023) – I9- 13900H | 32GB | 1TB | RTX 4060 8G | 3.2K 165HZ

        Thông số kỹ thuậtChi tiết
        Vi xử lýIntel Core i9-13900H (14 nhân, 20 luồng, Turbo 5.4GHz)
        Bộ nhớ RAM32GB LPDDR5 5200MHz
        Bộ nhớ lưu trữ1TB SSD M.2 PCIe Gen4 NVMe
        Đồ hoạNVIDIA GeForce RTX 4060 8GB GDDR6 (TGP 115W)
        Màn hình16" 3.2K (3200x2000) IPS, 165Hz, 100% sRGB, 430 nits, G-Sync
        Kết nối ngoại vi1x Thunderbolt 4, 1x USB-C 3.2 Gen 2, 3x USB 3.2 Gen 2, HDMI 2.1, SD Card Reader
        Bàn phímTrueStrike Keyboard, LED trắng, layout full-size
        Hệ điều hànhWindows 11 Home bản quyền
        Trọng lượng~2.0 kg
        Pin & sạc99.99Wh, Sạc nhanh 230W

        HP OMEN 16 (2023) R7 7840HS | 16GB | 512GB | RTX 4070 8G | 2.5K 240HzAlternative view of (LIKENEW) HP OMEN 16 (2023) R7 7840HS | 16GB | 512GB | RTX 4070 8G | 2.5K 240Hz
        Xem nhanh

        (LIKENEW) HP OMEN 16 (2023) R7 7840HS | 16GB | 512GB | RTX 4070 8G | 2.5K 240Hz

        (LIKENEW) HP OMEN 16 (2023) R7 7840HS | 16GB | 512GB | RTX 4070 8G | 2.5K 240Hz
        Thông số kỹ thuật
        Chi tiết
        Vi xử lý
        AMD Ryzen 7 7840HS (8 nhân, 16 luồng, xung nhịp tối đa 5.1 GHz)
        Bộ nhớ RAM
        16GB DDR5 5600MHz
        Bộ nhớ lưu trữ
        512GB NVMe PCIe Gen4
        Đồ hoạ
        NVIDIA GeForce RTX 4070 8GB GDDR6 (TGP 140W)
        Màn hình
        16.1 inch, QHD (2560x1440), 240Hz, IPS, 100% sRGB, 300 nits
        Kết nối ngoại vi
        2x USB-C (Thunderbolt 4/DP/PD), 3x USB-A, HDMI 2.1, RJ45, Jack 3.5mm
        Bàn phím
        LED RGB 4 vùng, hành trình phím 1.5mm
        Hệ điều hành
        Windows 11 Home
        Tính năng khác
        Camera 1080p FHD, Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3
        Trọng lượng
        ~2.37 kg
        Pin & sạc
        83 Whr, Sạc nhanh 280W
        ACER NITRO 5 AN515-46 (RYZEN 7 6800H | 16GB | 512GB | RTX 3050 4G | FHD | 165HZ)Alternative view of (LIKENEW) ACER NITRO 5 AN515-46 (RYZEN 7 6800H | 16GB | 512GB | RTX 3050 4G | FHD | 165HZ)
        Xem nhanh

        (LIKENEW) ACER NITRO 5 AN515-46 (RYZEN 7 6800H | 16GB | 512GB | RTX 3050 4G | FHD | 165HZ)

        (LIKENEW) ACER NITRO 5 AN515-46 (RYZEN 7 6800H | 16GB | 512GB | RTX 3050 4G | FHD | 165HZ)
        (LIKENEW) ACER NITRO 5 AN515-46 (RYZEN 7 6800H | 16GB | 512GB | RTX 3050 4G | FHD | 165HZ) Acer Nitro 5 AN515-46 phiên bản 2022 là một trong những chiếc laptop gaming quốc dân được săn đón nhất nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu năng mạnh mẽ và mức giá dễ [...]
        ASUS ROG ZEPHYRUS G16 2024Alternative view of (LIKENEW) ASUS ROG ZEPHYRUS G16 2024 (ULTRA 9 185H | 32GB | 1TB | RTX 4060 8G | 2.5K OLED | 240HZ)
        Xem nhanh

        (LIKENEW) ASUS ROG ZEPHYRUS G16 2024 (ULTRA 9 185H | 32GB | 1TB | RTX 4060 8G | 2.5K OLED | 240HZ)

        (LIKENEW) ASUS ROG ZEPHYRUS G16 2024 (ULTRA 9 185H | 32GB | 1TB | RTX 4060 8G | 2.5K OLED | 240HZ)

        Tiêu chí
        Thông số chi tiết
        Vi xử lý
        Intel® Core™ Ultra 9 Processor 185H (16 nhân, 22 luồng, xung nhịp lên đến 5.1 GHz)
        Bộ nhớ RAM
        32GB LPDDR5X 7467MHz (Onboard)
        Bộ nhớ lưu trữ
        1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
        Đồ hoạ
        NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 (TGP 100W)
        Màn hình
        16-inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA), OLED, 240Hz, 0.2ms, 100% DCI-P3, G-Sync, Pantone Validated
        Kết nối ngoại vi
        1x Thunderbolt™ 4, 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C, 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A, 1x HDMI 2.1 FRL, 1x 3.5mm Audio Jack, 1x SD Card Reader
        Bàn phím
        Backlit Chiclet Keyboard 1-Zone RGB
        Hệ điều hành
        Windows 11
        Tính năng khác
        Camera 1080P FHD IR, Wi-Fi 6E, Bluetooth® 5.3, Hệ thống 4 loa Dolby Atmos
        Trọng lượng
        ~1.85 kg
        Pin & sạc
        90WHrs, 4-cell Li-ion, Sạc 200W
        ASUS ROG STRIX G16 G614Alternative view of (LIKENEW) ASUS ROG STRIX G16 G614 (RYZEN 9 9955HX | 16GB | 1TB | RTX 5060 8GB | 2.5K 240HZ)
        Xem nhanh

        (LIKENEW) ASUS ROG STRIX G16 G614 (RYZEN 9 9955HX | 16GB | 1TB | RTX 5060 8GB | 2.5K 240HZ)

        (LIKENEW) ASUS ROG STRIX G16 G614 (RYZEN 9 9955HX | 16GB | 1TB | RTX 5060 8GB | 2.5K 240HZ)

        ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

        Đặc tính
        Chi tiết thông số
        Vi xử lý
        AMD Ryzen™ 9 9955HX (16 nhân, 32 luồng, 2.5GHz up to 5.4GHz, 80MB Cache)
        Bộ nhớ RAM
        16GB DDR5 5600MHz (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB)
        Ổ cứng
        1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Trống 1 khe M.2 nâng cấp)
        Đồ họa
        NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 Laptop GPU 8GB GDDR7
        Màn hình
        16" 2.5K (2560 x 1600) WQXGA, 240Hz, 3ms, DCI-P3 100%, ROG Nebula Display
        Kết nối
        1x USB4, 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C, 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A, HDMI 2.1, RJ45
        Bàn phím
        Backlit Chiclet Keyboard Per-Key RGB, hỗ trợ NumberPad
        Hệ điều hành
        Windows 11 Home/Pro bản quyền
        Pin & Sạc
        90WHrs, Bộ sạc 280W / 330W
        Trọng lượng
        ~2.50 kg
        ASUS ROG STRIX SCAR 18 2024 G834JYRAlternative view of (LIKENEW) ASUS ROG STRIX SCAR 18 2024 G834JYR (I9 14900HX | 32GB | 1TB | RTX 4090 16G | 18" 2.5K 240HZ)
        Xem nhanh

        (LIKENEW) ASUS ROG STRIX SCAR 18 2024 G834JYR (I9 14900HX | 32GB | 1TB | RTX 4090 16G | 18″ 2.5K 240HZ)

        (LIKENEW) ASUS ROG STRIX SCAR 18 2024 G834JYR (I9 14900HX | 32GB | 1TB | RTX 4090 16G | 18″ 2.5K 240HZ)

        Thông số kỹ thuật

        Thành phần
        Chi tiết
        Vi xử lý
        Intel Core i9-14900HX (24 nhân / 32 luồng, xung nhịp lên đến 5.8 GHz)
        Bộ nhớ RAM
        32GB DDR5-5600MHz (2x16GB), hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB
        Bộ nhớ lưu trữ
        1TB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (Hỗ trợ RAID 0)
        Đồ hoạ
        NVIDIA GeForce RTX 4090 Laptop GPU 16GB GDDR6 (TGP 175W)
        Màn hình
        18-inch QHD+ (2560 x 1600) 16:10, 240Hz/3ms, Mini LED, 100% DCI-P3, 1100 nits
        Kết nối ngoại vi
        1x Thunderbolt 4, 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C, 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A, 1x HDMI 2.1 FRL, 1x 2.5G LAN, 1x 3.5mm Audio Jack
        Bàn phím
        Chiclet Per-Key RGB, hỗ trợ Aura Sync, có phím số (NumPad)
        Hệ điều hành
        Windows 11 Home
        Tính năng khác
        Camera HD 720P, Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3, Hệ thống 4 loa Dolby Atmos
        Trọng lượng
        ~3.10 kg
        Pin & sạc
        90WHrs, Sạc 330W AC Adapter, Hỗ trợ sạc Type-C 100W
        • 1
        • 2
        • 3
        • 4
        • 5
        • 6

        🏤 HỘ KINH DOANH LAPMAX

        📋 SỐ GIẤY PHÉP: 001082001525 – ĐĂNG KÝ NGÀY: 07/04/2026

        🏣 ĐỊA CHỈ: 19 NGUYỄN BỈNH KHIÊM – HAI BÀ TRƯNG – HÀ NỘI

        📧 EMAIL: LAPMAXVN@GMAIL.COM

        📲 ĐIỆN THOẠI: 0947967788

         

        CHÍNH SÁCH CHUNG

        📌 ĐIỀU KHOẢN GIAO DỊCH CHUNG

        📌 HƯỚNG DẪN MUA HÀNG

        📌 CHÍNH SÁCH THANH TOÁN

        📌 CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH VÀ ĐỔI TRẢ HÀNG

        📌 CHÍNH SÁCH GIAO HÀNG

        📌 CHÍNH SÁCH BẢO MẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG

        📌 THÔNG TIN LIÊN HỆ

         

        FANPAGE

        ĐƯỜNG ĐI
        Visa
        PayPal
        Stripe
        MasterCard
        Cash On Delivery
        Copyright 2026 © LAPMAX.VN
        • TRANG CHỦ
        • LAPTOP GAMING
          • Laptop Gaming Acer
          • Laptop Gaming Asus
          • Laptop Gaming Dell
          • Laptop Gaming Lenovo
          • Laptop Gaming HP
          • Laptop Gaming Msi
          • Laptop Gaming Gigabyte
          • Laptop Gaming razer
        • LAPTOP ĐỒ HỌA
        • LAPTOP WORKSTATION
        • LAPTOP VĂN PHÒNG
          • Laptop Văn Phòng Asus
          • Laptop Văn Phòng Acer
          • Laptop Văn Phòng Dell
          • Laptop Văn Phòng Lenovo
          • Laptop Văn Phòng HP
        • LINH KIỆN – PHỤ KIỆN
        • BÀI VIẾT
        Contact
        Messenger
        Zalo
        Phone