Bỏ qua nội dung
Thế giới đồ công nghệ – giá tốtThế giới đồ công nghệ – giá tốt
  • TRANG CHỦ
  • LAPTOP GAMING
    • Laptop Gaming Acer
    • Laptop Gaming Asus
    • Laptop Gaming Dell
    • Laptop Gaming Lenovo
    • Laptop Gaming HP
    • Laptop Gaming Msi
    • Laptop Gaming Gigabyte
    • Laptop Gaming razer
  • LAPTOP ĐỒ HỌA
  • LAPTOP WORKSTATION
  • LAPTOP VĂN PHÒNG
    • Laptop Văn Phòng Asus
    • Laptop Văn Phòng Acer
    • Laptop Văn Phòng Dell
    • Laptop Văn Phòng Lenovo
    • Laptop Văn Phòng HP
  • PC
    • PC GAMING – ĐỒ HỌA
    • PC VĂN PHÒNG
  • LINH KIỆN – PHỤ KIỆN
  • BÀI VIẾT
  • Giỏ hàng 0
    • Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

      Quay trở lại cửa hàng

  • 0
    Giỏ hàng

    Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

    Quay trở lại cửa hàng

    Trang chủ » Cửa hàng » Trang 4

    Cửa hàng

    Danh mục sản phẩm

    • HÀNG MỚI VỀ
    • Laptop Gaming
    • Laptop văn phòng
    • Linh kiện máy tính
    • Màn hình máy tính
    • Máy tính để bàn
    • Phụ kiện laptop
    • Sản phẩm Apple
    • Thiết bị kỹ thuật số
    • Thiết bị lưu trữ
    • Thiết bị mạng
    • Thiết bị văn phòng
    • Túi bọc, túi xách, ba lô
    ACER PREDATOR HELIOS NEO 16 AI (ULTRA 9 275HX | 32GB | 1TB | RTX 5070 | 2K | 240HZ)Alternative view of (LIKENEW) ACER PREDATOR HELIOS NEO 16 AI (ULTRA 9 275HX | 32GB | 1TB | RTX 5070 | 2K | 240HZ)
    Xem nhanh

    (LIKENEW) ACER PREDATOR HELIOS NEO 16 AI (ULTRA 9 275HX | 32GB | 1TB | RTX 5070 | 2K | 240HZ)

    (LIKENEW) ACER PREDATOR HELIOS NEO 16 AI (ULTRA 9 275HX | 32GB | 1TB | RTX 5070 | 2K | 240HZ)

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT ACER PREDATOR HELIOS NEO 16S AI PHN16S-71

    Đặc tính
    Thông số chi tiết
    Vi xử lý
    Intel Core Ultra 9 275HX (24 nhân, 32 luồng, Xung nhịp lên đến 5.5GHz, 36MB Cache)
    Bộ nhớ RAM
    32GB DDR5 5600MHz (2 khe, tối đa 64GB)
    Bộ nhớ lưu trữ
    1TB PCIe Gen4 SSD (2 khe M.2 NVMe)
    Đồ hoạ
    NVIDIA GeForce RTX 5070 Laptop GPU 8GB GDDR7 (TGP 115W)
    Màn hình
    16.0" WQXGA (2560 x 1600) OLED, 240Hz, 100% DCI-P3, G-Sync, CineCrystal (Glare)
    Kết nối ngoại vi
    2x USB Type-C (Thunderbolt 4, DisplayPort, Power Delivery), 3x USB Type-A 3.2 Gen 2, 1x HDMI 2.1, 1x RJ45 (Ethernet), 1x MicroSD Card Reader, 1x 3.5mm Combo Jack
    Bàn phím
    RGB 4 vùng, hành trình phím 1.5mm
    Hệ điều hành
    Windows 11 Home
    Tính năng khác
    Wi-Fi 6E/7 (tùy vùng), Bluetooth 5.4, Webcam 1080p với khử nhiễu AI, Tản nhiệt AeroBlade 3D Fan thế hệ mới
    Trọng lượng
    ~2.70 kg
    Pin & sạc
    90Wh, Sạc 330W
    LENOVO LEGION 5 Y7000 2024LENOVO LEGION 5 Y7000 2024
    Xem nhanh

    (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 Y7000 2024 (I7-13650HX | 24GB | 512GB | RTX 4060 | FHD | 144HZ)

    (LIKENEW) LENOVO LEGION 5 Y7000 2024 (I7-13650HX | 24GB | 512GB | RTX 4060 | FHD | 144HZ)
     
    Đặc tínhThông số chi tiết
    Vi xử lýIntel Core i7-13650HX (14 Cores, 20 Threads, P-core up to 4.9GHz, E-core up to 3.6GHz, 36MB Cache)
    Bộ nhớ RAM24GB DDR5 4800MHz
    Bộ nhớ lưu trữ512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
    Đồ hoạNVIDIA GeForce RTX 4060 8GB (TGP 140W)
    Màn hình15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, 300 nits
    Kết nối ngoại vi2x USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps), 1x RJ45 (Ethernet), Wi-Fi 6/6E/7, Bluetooth
    Bàn phím(Thông tin chưa có, sẽ bổ sung sau)
    Hệ điều hành(Thông tin chưa có, sẽ bổ sung sau)
    Tính năng khác(Thông tin chưa có, sẽ bổ sung sau)
    Trọng lượng~2.2 kg
    Pin & sạc80Wh
    ASUS ROG ZEPHYRUS G16 2024Alternative view of (LIKENEW) LENOVO LEGION R9000P 2024 (RYZEN 9 7945HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 | 2.5K | 240HZ)
    Xem nhanh

    (LIKENEW) LENOVO LEGION R9000P 2024 (RYZEN 9 7945HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 | 2.5K | 240HZ)

    (LIKENEW) LENOVO LEGION R9000P 2024 (RYZEN 9 7945HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 | 2.5K | 240HZ)
     
    Đặc tínhThông số chi tiết
    Vi xử lýAMD Ryzen 9 7945HX (16 nhân, 32 luồng, 2.5GHz up to 5.4GHz, 80MB Cache)
    Bộ nhớ RAM16GB DDR5 5200MHz (2 khe cắm, hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB)
    Bộ nhớ lưu trữ1TB SSD PCIe 4.0 NVMe (Hỗ trợ 2 khe cắm M.2)
    Đồ hoạNVIDIA GeForce RTX 4060 8GB GDDR6 (TGP 140W)
    Màn hình16 inch 2.5K (2560x1600), 240Hz, IPS, 500 nits, 100% DCI-P3, HDR400, G-SYNC, FreeSync Premium
    Kết nối ngoại vi1x USB-C (140W PD), 1x USB-C (DisplayPort), 4x USB-A 3.2 Gen 1, 1x HDMI 2.1, 1x RJ-45, 1x 3.5mm Jack
    Bàn phímTrueStrike Keyboard, LED trắng, hành trình phím 1.5mm
    Hệ điều hànhWindows 11 Home
    Tính năng khácWi-Fi 6E, Bluetooth 5.2, Camera 720p với công tắc khóa điện tử, Nahimic Audio
    Trọng lượng~2.5 kg
    Pin & sạc80Wh, Sạc 300W (Hỗ trợ sạc nhanh Type-C 140W)
    LENOVO LECOO FIGHTER 7000 (2025)Alternative view of (LIKENEW) LENOVO LECOO FIGHTER 7000 (I7-14650HX | 32GB | 1TB | RTX 5060 | 2.5K | 180HZ)
    Xem nhanh

    (LIKENEW) LENOVO LECOO FIGHTER 7000 (I7-14650HX | 32GB | 1TB | RTX 5060 | 2.5K | 180HZ)

    (LIKENEW) LENOVO LECOO FIGHTER 7000 (I7-14650HX | 32GB | 1TB | RTX 5060 | 2.5K | 180HZ)
    THÔNG SỐ KỸ THUẬT LENOVO LECOO FIGHTER 7000 (2025)
    Đặc tính
    Thông số chi tiết
    Vi xử lý
    Intel Core i7-14650HX (16 nhân/24 luồng, 2.2GHz up to 5.0GHz, 30MB Cache)
    Bộ nhớ RAM
    32GB DDR5 5600MHz
    Bộ nhớ lưu trữ
    1TB PCIe Gen4 NVMe
    Đồ hoạ
    NVIDIA GeForce RTX 5060 8GB GDDR7 (TGP 115W)
    Màn hình
    16 inch, 2.5K (2560x1600), 180Hz, IPS, 100% sRGB, 350 nits
    Kết nối ngoại vi
    3x USB 3.1, 1x USB-C (PD 100W), HDMI, RJ-45, Audio Jack
    Bàn phím
    Single-zone White Backlit
    Hệ điều hành
    Windows 11 Pro (ước tính)
    Tính năng khác
    Webcam, Wi-Fi 6 (Intel AX211)
    Trọng lượng
    ~2.3 kg
    Pin & sạc
    80Wh, Sạc 230W
    ASUS ROG ZEPHYRUS G16 2024Alternative view of (LIKENEW) ASUS ROG ZEPHYRUS G16 2024 (AI9 HX 370 | 32GB | 1TB | RTX 4060 | 2.5K | 240HZ)
    Xem nhanh

    (LIKENEW) ASUS ROG ZEPHYRUS G16 2024 (AI9 HX 370 | 32GB | 1TB | RTX 4060 | 2.5K | 240HZ)

    (LIKENEW) ASUS ROG ZEPHYRUS G16 2024 (AI9 HX 370 | 32GB | 1TB | RTX 4060 | 2.5K | 240HZ)
    THÔNG SỐ KỸ THUẬT ASUS ROG ZEPHYRUS G16 2024 
    Đặc tínhThông số chi tiết
    Vi xử lýAMD Ryzen™ AI 9 HX 370 (12 nhân/24 luồng, 36MB Cache, lên đến 5.1GHz)
    Bộ nhớ RAM32GB LPDDR5X (Onboard)
    Bộ nhớ lưu trữ1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
    Đồ hoạNVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6 (TGP 100W)
    Màn hình16 inch, 2.5K (2560 x 1600) WQXGA 16:10, 240Hz, 3ms, ROG Nebula Display, 100% DCI-P3, G-Sync, Pantone Validated, 500 nits
    Kết nối ngoại vi1x Type-C USB4, 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (DP/PD), 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A, 1x SD Express 7.0 Card Reader, 1x HDMI 2.1 FRL, 1x 3.5mm Combo Audio Jack
    Bàn phímBacklit Chiclet Keyboard 1-Zone RGB, Glass Touchpad
    Hệ điều hànhWindows 11 Home
    Tính năng khácWi-Fi 7, Bluetooth 5.4, AI-powered features with Ryzen AI 9 HX 370
    Trọng lượng~1.85 kg
    Pin & sạc90WHrs, 4-cell Li-ion, Sạc 200W
    LENOVO LEGION Y9000P 2024Alternative view of (LIKENEW) LENOVO LEGION Y9000P 2024 (I9-14900HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 | 2.5K | 240HZ)
    Xem nhanh

    (LIKENEW) LENOVO LEGION Y9000P 2024 (I9-14900HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 | 2.5K | 240HZ)

    (LIKENEW) LENOVO LEGION Y9000P 2024 (I9-14900HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 | 2.5K | 240HZ)
    THÔNG SỐ KỸ THUẬT LENOVO LEGION Y9000P 2024
    Đặc tínhThông số chi tiết
    Vi xử lýIntel® Core™ i9-14900HX (24 Cores, 32 Threads, P-core up to 5.8GHz, E-core up to 4.1GHz, 36MB Cache)
    Bộ nhớ RAM16GB DDR5 5600MHz
    Bộ nhớ lưu trữ1TB M.2 PCIe NVMe Gen4
    Đồ hoạNVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 (TGP 140W)
    Màn hình16.0 inch 2.5K WQXGA (2560 x 1600), IPS, 240Hz, 3ms, 100% sRGB, 500 nits
    Kết nối ngoại viTrái: 1x USB-A 3.2 Gen 1, 1x USB-C 3.2 Gen 2 (DisplayPort 1.4); Phải: 1x USB-A 3.2 Gen 1, E-Shutter switch, Headphone/mic combo; Sau: 1x RJ45, 1x USB-C 3.2 Gen 2 (DP 1.4 + PD 140W), 1x HDMI 2.1, 2x USB-A 3.2 Gen 1 (1x Always On), DC-in
    Bàn phímHành trình phím 1.5mm, 100% anti-ghosting
    Hệ điều hànhWindows 11 Home
    Tính năng khácWebcam, Wi-Fi 6E, LA1 AI Chip, Nahimic Audio
    Trọng lượng~2.5kg
    Pin & sạc80Wh, Sạc 300W
    ASUS ROG STRIX G18 (I9-13980HX | 16GB | 1TB | RTX 4070 | 2K | 240HZ)Alternative view of (LIKENEW) ASUS ROG STRIX G18 (I9- 13980HX | 16GB | 1TB | RTX 4070 | 2K | 240HZ)
    Xem nhanh

    (LIKENEW) ASUS ROG STRIX G18 (I9- 13980HX | 16GB | 1TB | RTX 4070 | 2K | 240HZ)

    (LIKENEW) ASUS ROG STRIX G18 (I9- 13980HX | 16GB | 1TB | RTX 4070 | 2K | 240HZ)

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT ASUS ROG STRIX G18 (2023)

    Đặc tính
    Thông số chi tiết
    Vi xử lý
    Intel Core i9-13980HX (24 nhân, 32 luồng, Turbo 5.6GHz, 36MB Cache)
    Bộ nhớ RAM
    16GB DDR5 4800MHz (Hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB)
    Bộ nhớ lưu trữ
    1TB SSD M.2 PCIe Gen 4 NVMe
    Đồ hoạ
    NVIDIA GeForce RTX 4070 8GB GDDR6 (TGP 140W)
    Màn hình
    18″ QHD+ (2560 x 1600), 240Hz, IPS, 100% DCI-P3, 500 nits, G-Sync, Dolby Vision HDR
    Kết nối ngoại vi
    1x Thunderbolt 4, 1x USB-C 3.2 Gen 2 (DisplayPort/Power Delivery), 2x USB-A 3.2 Gen 2, 1x HDMI 2.1, 1x RJ45 (2.5G LAN)
    Bàn phím
    RGB từng phím (Per-key RGB), hành trình phím 2.0mm
    Hệ điều hành
    Windows 11 Home bản quyền
    Tính năng khác
    Webcam 720p HD, Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.2, Hệ thống loa Dolby Atmos
    Trọng lượng
    ~3.0 kg
    Pin & sạc
    90Wh, Sạc 280W
    helios_neo_14_Alternative view of (LIKENEW) ACER PREDATOR HELIOS NEO 14 (ULTRA 7 155H | 16GB | 1TB | RTX 4070 | 2.5K | 120HZ)
    Xem nhanh

    (LIKENEW) ACER PREDATOR HELIOS NEO 14 (ULTRA 7 155H | 16GB | 1TB | RTX 4070 | 2.5K | 120HZ)

    (LIKENEW) ACER PREDATOR HELIOS NEO 14 (ULTRA 7 155H | 16GB | 1TB | RTX 4070 | 2.5K | 120HZ)

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT ACER PREDATOR HELIOS NEO 14 (2024)

    Đặc tính
    Thông số chi tiết
    Vi xử lý
    Intel Core Ultra 7 155H (16 nhân, 22 luồng, Turbo 4.8GHz, 24MB Cache)
    Bộ nhớ RAM
    16GB LPDDR5X 6400MHz (Onboard)
    Bộ nhớ lưu trữ
    1TB SSD M.2 PCIe Gen 4 NVMe
    Đồ hoạ
    NVIDIA GeForce RTX 4070 8GB GDDR6 (TGP 125W)
    Màn hình
    14.5" 2.5K (2560 x 1600), 120Hz, IPS, 100% sRGB, 500 nits, G-Sync
    Kết nối ngoại vi
    1x Thunderbolt 4, 1x USB-C 3.2 Gen 2, 2x USB-A 3.2 Gen 2, 1x HDMI 2.1, MicroSD
    Bàn phím
    RGB 3 vùng, hành trình phím 1.5mm
    Hệ điều hành
    Windows 11 Home bản quyền
    Tính năng khác
    Webcam FHD 1080p, Wi-Fi 6E, Acer PurifiedVoice 2.0 (AI Noise Reduction)
    Trọng lượng
    ~1.9 kg
    Pin & sạc
    76Wh, Sạc 230W
    Bảng Thông Số Kỹ Thuật Thông số Chi tiết CPU Intel Core i5-13420H RAM 16GB DDR4 Ổ cứng 512GB NVMe PCIe Gen4 SSD Card đồ họa NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 (TGP 45W) Màn hình 15.6" FHD (1920x1080) IPS 144Hz, 300 nits, 45% NTSC Pin 52.4 Wh Trọng lượng 1.86 kg Hệ điều hành Windows 11 HomeAlternative view of (LIKENEW) MSI THIN 15 B13UC (I5-13420H/16/512/3050-FHD-144HZ)
    Xem nhanh

    (LIKENEW) MSI THIN 15 B13UC (I5-13420H/16/512/3050-FHD-144HZ)

    (LIKENEW) MSI THIN 15 B13UC (I5-13420H/16/512/3050-FHD-144HZ)

    Bảng Thông Số Kỹ Thuật

    Thông số
    Chi tiết
    CPU
    Intel Core i5-13420H
    RAM
    16GB DDR4
    Ổ cứng
    512GB NVMe PCIe Gen4 SSD
    Card đồ họa
    NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 (TGP 45W)
    Màn hình
    15.6" FHD (1920x1080) IPS 144Hz, 300 nits, 45% NTSC
    Pin
    52.4 Wh
    Trọng lượng
    1.86 kg
    Hệ điều hành
    Windows 11 Home
    Dell Gaming G16 7630 màu trắng
    Xem nhanh

    (LIKENEW) DELL GAMING G16-7630 (I9-13900HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 140W | 2K5+ | 240HZ)

    (LIKENEW) DELL GAMING G16-7630 (I9-13900HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 140W | 2K5+ | 240HZ)

    Thông số kỹ thuật

    Đặc tính
    Chi tiết thông số
    Vi xử lý
    Intel Core i9-13900HX – 24 nhân 32 luồng, turbo boost 5.4GHz
    Bộ nhớ RAM
    16GB DDR5 4800MHz (Hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB)
    Bộ nhớ lưu trữ
    1TB SSD M.2 NVMe PCIe Gen 4
    Đồ hoạ
    NVIDIA GeForce RTX 4060 8GB GDDR6 (TGP 140W)
    Màn hình
    16″ QHD+ (2560 x 1600) IPS – 240Hz – 100% sRGB – 350 nits
    Kết nối ngoại vi
    Thunderbolt 4, 3x USB 3.2 Gen 1, HDMI 2.1, RJ45, Jack 3.5mm
    Bàn phím
    LED RGB 1 vùng – Hành trình 1.8mm
    Hệ điều hành
    Windows 11 Home
    Tính năng khác
    Camera HD, Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3
    Trọng lượng
    ~2.87 Kg
    legion_y9000x_white_cardAlternative view of (LIKENEW) LEGION SLIM 7i Y9000X(I7 13700H | 16GB | 1TB | RTX 4060 8G| 2k |165hz)
    Xem nhanh

    (LIKENEW) LEGION SLIM 7i Y9000X(I7 13700H | 16GB | 1TB | RTX 4060 8G| 2k |165hz)

    (LIKENEW) LEGION SLIM 7i Y9000X(I7 13700H | 16GB | 1TB | RTX 4060 8G| 2k |165hz)
    THÔNG SỐ KỸ THUẬT LEGION SLIM 7i Y9000X (2023)
    Đặc tínhThông số chi tiết
    Vi xử lýIntel Core i7-13700H (14 nhân, 20 luồng, P-core up to 5.0GHz, 24MB Cache)
    Bộ nhớ RAM16GB DDR5 5200MHz
    Bộ nhớ lưu trữ1TB SSD M.2 PCIe Gen4 NVMe
    Đồ hoạNVIDIA GeForce RTX 4060 8GB GDDR6 (TGP 115W)
    Màn hình16.0" WQXGA (2560x1600) IPS, 165Hz, 100% sRGB, 500 nits, G-Sync, Dolby Vision
    Kết nối ngoại vi1x Thunderbolt 4, 1x USB-C 3.2 Gen 2 (DP 1.4, PD 140W), 3x USB 3.2 Gen 2, HDMI 2.1, SD Card Reader
    Bàn phímLegion TrueStrike Per-key RGB, hành trình 1.5mm
    Hệ điều hànhWindows 11 Home
    Tính năng khácFHD Webcam with E-shutter, Wi-Fi 6E, Nahimic Audio, Lenovo AI Engine+
    Trọng lượng~2.0 kg
    Pin & sạc99.99Wh, Sạc 230W Slim Adapter
    Ram Laptop 16Gb DDR5 Bus 5600 Mhz
    Xem nhanh

    Ram Laptop 16Gb DDR5 Bus 5600 Mhz

    Ram Laptop 16Gb DDR5 Bus 5600 Mhz
    RAM DÙNG CHO LAPTOP – KHÔNG DÙNG CHO MÁY TÍNH BÀN Điện Áp: DDR5 Ram laptop Samsung/ Hynix / MT/ Kingston….. 16GB DDR5 Bus 5600 Ram Chính Hãng Tháo Máy Đã qua sử dụng – Bảo Hành 3 Tháng 1 đổi 1
    • 1
    • 2
    • 3
    • 4
    • 5
    • 6
    • 7
    • …
    • 13
    • 14
    • 15

    LapMax

    Cơ sở 1: Số 11 ngõ 3 Thái Hà, Phường Thịnh Liệt, Hà Nội.Cơ sở 2: 860/42/1B Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Hồ Chí Minh.Số điện thoại: 0967 889 095Email: lapmaxvn@gmail.comThời gian mở cửa: 08:00 - 22:30

    Chính sách

      • Hướng dẫn mua hàng
      • Chính sách đổi trả hàng
      • Chính sách bảo hành
      • Chính sách giao hàng

    Liên kết

      • Hướng dẫn mua hàng
      • Chính sách đổi trả hàng
      • Chính sách bảo hành
      • Chính sách giao hàng
    FANPAGE
    Visa
    PayPal
    Stripe
    MasterCard
    Cash On Delivery
    Copyright 2026 © LAPMAX.VN
    • TRANG CHỦ
    • LAPTOP GAMING
      • Laptop Gaming Acer
      • Laptop Gaming Asus
      • Laptop Gaming Dell
      • Laptop Gaming Lenovo
      • Laptop Gaming HP
      • Laptop Gaming Msi
      • Laptop Gaming Gigabyte
      • Laptop Gaming razer
    • LAPTOP ĐỒ HỌA
    • LAPTOP WORKSTATION
    • LAPTOP VĂN PHÒNG
      • Laptop Văn Phòng Asus
      • Laptop Văn Phòng Acer
      • Laptop Văn Phòng Dell
      • Laptop Văn Phòng Lenovo
      • Laptop Văn Phòng HP
    • PC
      • PC GAMING – ĐỒ HỌA
      • PC VĂN PHÒNG
    • LINH KIỆN – PHỤ KIỆN
    • BÀI VIẾT
    Contact
    Messenger
    Zalo
    Phone